sent_id stringlengths 2 9 | text stringlengths 20 300 | tokens listlengths 2 84 | lemmas listlengths 2 84 | upos listlengths 2 84 | xpos listlengths 2 84 | feats listlengths 2 84 | head listlengths 2 84 | deprel listlengths 2 84 | deps listlengths 2 84 | misc listlengths 2 84 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
uvn-5682 | Các em nằm trong khoảng 2.400 sinh viên của trường nhận bằng tốt nghiệp , từ ngày 29/11 đến 6/12 . | [
"Các",
"em",
"nằm",
"trong",
"khoảng",
"2.400",
"sinh viên",
"của",
"trường",
"nhận",
"bằng",
"tốt nghiệp",
",",
"từ",
"ngày",
"29/11",
"đến",
"6/12",
"."
] | [
"các",
"em",
"nằm",
"trong",
"khoảng",
"2.400",
"sinh viên",
"của",
"trường",
"nhận",
"bằng",
"tốt nghiệp",
",",
"từ",
"ngày",
"29/11",
"đến",
"6/12",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"M",
"N",
"E",
"N",
"V",
"E",
"V",
"CH",
"E",
"N",
"M",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"3",
"0",
"5",
"3",
"7",
"3",
"9",
"7",
"9",
"12",
"10",
"12",
"15",
"7",
"15",
"18",
"15",
"18"
] | [
"det",
"nsubj",
"root",
"case",
"obl",
"nummod",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"acl:subj",
"case",
"obl",
"punct",
"case",
"conj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2891 | Ghi chú trong vận đơn 1 . | [
"Ghi chú",
"trong",
"vận đơn",
"1",
"."
] | [
"ghi chú",
"trong",
"vận đơn",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"4"
] | [
"root",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6668 | Kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu nại , tố cáo trong tố tụng dân sự Viện kiểm sát kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong việc giải quyết khiếu nại , tố cáo trong tố tụng dân sự theo quy định của pháp luật . | [
"Kiểm sát",
"việc",
"tuân",
"theo",
"pháp luật",
"trong",
"việc",
"giải quyết",
"khiếu nại",
",",
"tố cáo",
"trong",
"tố tụng dân sự",
"Viện kiểm sát",
"kiểm sát",
"việc",
"tuân",
"theo",
"pháp luật",
"trong",
"việc",
"giải quyết",
"khiếu nại",
",",
"tố cáo",
"trong... | [
"kiểm sát",
"việc",
"tuân",
"theo",
"pháp luật",
"trong",
"việc",
"giải quyết",
"khiếu nại",
",",
"tố cáo",
"trong",
"tố tụng dân sự",
"viện kiểm sát",
"kiểm sát",
"việc",
"tuân",
"theo",
"pháp luật",
"trong",
"việc",
"giải quyết",
"khiếu nại",
",",
"tố cáo",
"trong... | [
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"3",
"0",
"3",
"3",
"7",
"3",
"7",
"8",
"9",
"3",
"13",
"11",
"13",
"16",
"11",
"16",
"19",
"17",
"21",
"17",
"21",
"22",
"23",
"22",
"27",
"25",
"29",
"27",
"31",
"29",
"31"
] | [
"det",
"nsubj",
"root",
"compound:svc",
"obl:comp",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"case",
"obl",
"compound",
"det",
"obj",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"case",
"obl",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"case",
"obl",
"case",
"nmod",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3102 | Người thuê tàu không phải trả tiền thuê tàu cho thời gian tàu không đủ khả năng khai thác do hư hỏng , thiếu phụ tùng dự trữ hoặc do thuyền bộ không đủ năng lực cần thiết . | [
"Người",
"thuê",
"tàu",
"không",
"phải",
"trả",
"tiền",
"thuê",
"tàu",
"cho",
"thời gian",
"tàu",
"không",
"đủ",
"khả năng",
"khai thác",
"do",
"hư hỏng",
",",
"thiếu",
"phụ tùng",
"dự trữ",
"hoặc",
"do",
"thuyền bộ",
"không",
"đủ",
"năng lực",
"cần thiết",
... | [
"người",
"thuê",
"tàu",
"không",
"phải",
"trả",
"tiền",
"thuê",
"tàu",
"cho",
"thời gian",
"tàu",
"không",
"đủ",
"khả năng",
"khai thác",
"do",
"hư hỏng",
",",
"thiếu",
"phụ tùng",
"dự trữ",
"hoặc",
"do",
"thuyền bộ",
"không",
"đủ",
"năng lực",
"cần thiết",
... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"ADJ",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"R",
"A",
"N",
"V",
"E",
"A",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"C",
"E",
"N",
"R",
"A",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"2",
"6",
"6",
"0",
"6",
"7",
"8",
"11",
"6",
"11",
"14",
"6",
"14",
"15",
"18",
"16",
"18",
"18",
"20",
"21",
"27",
"27",
"27",
"27",
"6",
"27",
"28",
"29"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"advmod:neg",
"aux",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"advmod:neg",
"advcl",
"obj",
"acl:subj",
"case",
"obl",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"cc",
"mark",
"nsubj",
"advmod:neg",
"conj",
"obj",
"amo... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5151 | Các nguồn khác mà pháp luật có quy định được xác định là chứng cứ theo điều kiện , thủ tục mà pháp luật quy định . | [
"Các",
"nguồn",
"khác",
"mà",
"pháp luật",
"có",
"quy định",
"được",
"xác định",
"là",
"chứng cứ",
"theo",
"điều kiện",
",",
"thủ tục",
"mà",
"pháp luật",
"quy định",
"."
] | [
"các",
"nguồn",
"khác",
"mà",
"pháp luật",
"có",
"quy định",
"được",
"xác định",
"là",
"chứng cứ",
"theo",
"điều kiện",
",",
"thủ tục",
"mà",
"pháp luật",
"quy định",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"A",
"C",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"C",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"9",
"2",
"6",
"6",
"2",
"6",
"9",
"0",
"11",
"9",
"13",
"11",
"13",
"13",
"17",
"13",
"17",
"18"
] | [
"det",
"nsubj:pass",
"amod",
"mark",
"nsubj",
"ccomp",
"obj",
"aux:pass",
"root",
"cop",
"obl:comp",
"case",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s25 | Quyết định của Tòa án , cơ quan có thẩm quyền khác theo quy định của luật . | [
"Quyết định",
"của",
"Tòa án",
",",
"cơ quan",
"có",
"thẩm quyền",
"khác",
"theo",
"quy định",
"của",
"luật",
"."
] | [
"quyết định",
"của",
"tòa án",
",",
"cơ quan",
"có",
"thẩm quyền",
"khác",
"theo",
"quy định",
"của",
"luật",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"A",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"3",
"1",
"3",
"6",
"0",
"6",
"7",
"10",
"6",
"12",
"10",
"12"
] | [
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"punct",
"nsubj:outer",
"root",
"obj",
"amod",
"case",
"obl:comp",
"case",
"nmod:poss",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9175 | Ngày Dân số Việt Nam là ngày 26 tháng 12 hằng năm . | [
"Ngày",
"Dân số",
"Việt Nam",
"là",
"ngày",
"26",
"tháng",
"12",
"hằng",
"năm",
"."
] | [
"ngày",
"dân số",
"việt nam",
"là",
"ngày",
"26",
"tháng",
"12",
"hằng",
"năm",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"PROPN",
"AUX",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NUM",
"ADV",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"M",
"Np",
"V",
"N",
"M",
"N",
"M",
"R",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"5",
"2",
"5",
"0",
"5",
"5",
"7",
"10",
"5",
"10"
] | [
"nsubj",
"nsubj:outer",
"compound",
"cop",
"root",
"nummod",
"nmod",
"nummod",
"advmod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7805 | Đối với vụ án do Viện kiểm sát cấp trên thực hành quyền công tố và kiểm sát điều tra thì Viện kiểm sát cấp trên quyết định việc truy tố . | [
"Đối với",
"vụ",
"án",
"do",
"Viện kiểm sát",
"cấp",
"trên",
"thực hành",
"quyền",
"công tố",
"và",
"kiểm sát",
"điều tra",
"thì",
"Viện kiểm sát",
"cấp",
"trên",
"quyết định",
"việc",
"truy tố",
"."
] | [
"đối với",
"vụ",
"án",
"do",
"viện kiểm sát",
"cấp",
"trên",
"thực hành",
"quyền",
"công tố",
"và",
"kiểm sát",
"điều tra",
"thì",
"viện kiểm sát",
"cấp",
"trên",
"quyết định",
"việc",
"truy tố",
"."
] | [
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"SCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"E",
"Nc",
"N",
"E",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"C",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"18",
"6",
"6",
"3",
"8",
"6",
"8",
"9",
"12",
"8",
"12",
"16",
"16",
"0",
"18",
"16",
"18",
"19",
"20"
] | [
"case",
"det:clf",
"obl",
"case",
"nsubj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"mark",
"nsubj",
"root",
"case",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8337 | Tại phiên họp , một thành viên của Hội đồng xét xử phúc thẩm trình bày tóm tắt nội dung quyết định sơ thẩm , nội dung kháng cáo , kháng nghị và chứng cứ , tài liệu , đồ vật kèm theo ( nếu có ) . | [
"Tại",
"phiên",
"họp",
",",
"một",
"thành viên",
"của",
"Hội đồng",
"xét xử",
"phúc thẩm",
"trình bày",
"tóm tắt",
"nội dung",
"quyết định",
"sơ thẩm",
",",
"nội dung",
"kháng cáo",
",",
"kháng nghị",
"và",
"chứng cứ",
",",
"tài liệu",
",",
"đồ vật",
"kèm",
"the... | [
"tại",
"phiên",
"họp",
",",
"một",
"thành viên",
"của",
"hội đồng",
"xét xử",
"phúc thẩm",
"trình bày",
"tóm tắt",
"nội dung",
"quyết định",
"sơ thẩm",
",",
"nội dung",
"kháng cáo",
",",
"kháng nghị",
"và",
"chứng cứ",
",",
"tài liệu",
",",
"đồ vật",
"kèm",
"the... | [
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"SCONJ",
"VERB",
"... | [
"E",
"N",
"V",
"CH",
"M",
"N",
"E",
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"C",
"V",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"11",
"2",
"3",
"6",
"11",
"8",
"6",
"8",
"8",
"0",
"13",
"11",
"13",
"14",
"15",
"14",
"17",
"18",
"14",
"22",
"14",
"22",
"14",
"24",
"14",
"26",
"27",
"28",
"31",
"26",
"31",
"31"
] | [
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"nummod",
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"compound",
"root",
"acl",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"list",
"cc",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"compound:svc",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6252 | Cuối tuần , giảng viên và sinh viên chạy cùng nhau tại công viên Mễ Trì từ 5 h sáng . | [
"Cuối",
"tuần",
",",
"giảng viên",
"và",
"sinh viên",
"chạy",
"cùng",
"nhau",
"tại",
"công viên",
"Mễ Trì",
"từ",
"5",
"h",
"sáng",
"."
] | [
"cuối",
"tuần",
",",
"giảng viên",
"và",
"sinh viên",
"chạy",
"cùng",
"nhau",
"tại",
"công viên",
"mễ trì",
"từ",
"5",
"h",
"sáng",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"CH",
"V",
"C",
"N",
"V",
"A",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"E",
"M",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"1",
"2",
"7",
"6",
"4",
"0",
"7",
"8",
"11",
"7",
"11",
"15",
"15",
"7",
"15",
"16"
] | [
"obl:tmod",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"cc",
"conj",
"root",
"xcomp",
"obl:adj",
"case",
"obl",
"compound",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1539 | Bên cho thuê khoán phải thanh toán cho bên thuê khoán chi phí hợp lý để sửa chữa , cải tạo tài sản thuê khoán theo thỏa thuận . | [
"Bên",
"cho",
"thuê",
"khoán",
"phải",
"thanh toán",
"cho",
"bên",
"thuê",
"khoán",
"chi phí",
"hợp lý",
"để",
"sửa chữa",
",",
"cải tạo",
"tài sản",
"thuê",
"khoán",
"theo",
"thỏa thuận",
"."
] | [
"bên",
"cho",
"thuê",
"khoán",
"phải",
"thanh toán",
"cho",
"bên",
"thuê",
"khoán",
"chi phí",
"hợp lý",
"để",
"sửa chữa",
",",
"cải tạo",
"tài sản",
"thuê",
"khoán",
"theo",
"thỏa thuận",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"N",
"A",
"E",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"1",
"6",
"6",
"0",
"8",
"6",
"8",
"9",
"10",
"11",
"14",
"6",
"14",
"6",
"16",
"16",
"18",
"21",
"18",
"21"
] | [
"nsubj",
"compound",
"nmod",
"nsubj:outer",
"aux",
"root",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"amod",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct",
"conj",
"obj",
"advcl:objective",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3226 | Tiền công đặc biệt trong cứu hộ hàng hải 1 . | [
"Tiền công",
"đặc biệt",
"trong",
"cứu hộ",
"hàng hải",
"1",
"."
] | [
"tiền công",
"đặc biệt",
"trong",
"cứu hộ",
"hàng hải",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"A",
"E",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"4",
"1",
"4",
"5",
"6"
] | [
"root",
"amod",
"case",
"nmod",
"compound",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8574 | Tuy nhiên , một số sinh viên được cho là đã điều chỉnh góc quay camera để tạo điểm mù , hoặc mở nhiều cửa sổ trên màn hình để tránh bị giám sát . | [
"Tuy nhiên",
",",
"một số",
"sinh viên",
"được",
"cho",
"là",
"đã",
"điều chỉnh",
"góc",
"quay",
"camera",
"để",
"tạo",
"điểm",
"mù",
",",
"hoặc",
"mở",
"nhiều",
"cửa sổ",
"trên",
"màn hình",
"để",
"tránh",
"bị",
"giám sát",
"."
] | [
"tuy nhiên",
",",
"một số",
"sinh viên",
"được",
"cho",
"là",
"đã",
"điều chỉnh",
"góc",
"quay",
"camera",
"để",
"tạo",
"điểm",
"mù",
",",
"hoặc",
"mở",
"nhiều",
"cửa sổ",
"trên",
"màn hình",
"để",
"tránh",
"bị",
"giám sát",
"."
] | [
"SCONJ",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"X",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"CCONJ",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"C",
"CH",
"L",
"N",
"V",
"V",
"C",
"R",
"V",
"N",
"V",
"FW",
"E",
"V",
"N",
"A",
"CH",
"C",
"V",
"A",
"N",
"E",
"N",
"E",
"V",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"4",
"6",
"6",
"9",
"9",
"9",
"0",
"9",
"10",
"11",
"14",
"9",
"14",
"15",
"16",
"19",
"9",
"21",
"19",
"23",
"21",
"25",
"19",
"27",
"25",
"27"
] | [
"mark",
"punct",
"det",
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"advcl",
"mark",
"advmod",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"amod",
"punct",
"cc",
"conj",
"advmod:adj",
"obj",
"case",
"nmod",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"aux:pass",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3901 | Tội cố ý truyền HIV cho người khác 1 . | [
"Tội",
"cố ý",
"truyền",
"HIV",
"cho",
"người",
"khác",
"1",
"."
] | [
"tội",
"cố ý",
"truyền",
"hiv",
"cho",
"người",
"khác",
"1",
"."
] | [
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"V",
"V",
"Ny",
"E",
"N",
"A",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"1",
"0",
"3",
"6",
"3",
"6",
"7",
"8"
] | [
"nsubj",
"compound:vmod",
"root",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"amod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2245 | Từ đó , An khai thác tiếp hai chủ đề là tình yêu của cộng đồng LGBTQ + và vấn đề di cư , viết về các nhóm yếu thế trong xã hội và sự phán xét của những người ngoài cuộc . | [
"Từ",
"đó",
",",
"An",
"khai thác",
"tiếp",
"hai",
"chủ đề",
"là",
"tình yêu",
"của",
"cộng đồng",
"LGBTQ",
"+",
"và",
"vấn đề",
"di cư",
",",
"viết",
"về",
"các",
"nhóm",
"yếu thế",
"trong",
"xã hội",
"và",
"sự",
"phán xét",
"của",
"những",
"người",
"ng... | [
"từ",
"đó",
",",
"an",
"khai thác",
"tiếp",
"hai",
"chủ đề",
"là",
"tình yêu",
"của",
"cộng đồng",
"lgbtq",
"+",
"và",
"vấn đề",
"di cư",
",",
"viết",
"về",
"các",
"nhóm",
"yếu thế",
"trong",
"xã hội",
"và",
"sự",
"phán xét",
"của",
"những",
"người",
"ng... | [
"ADP",
"PRON",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
... | [
"E",
"P",
"CH",
"Np",
"V",
"V",
"M",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"V",
"C",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"E",
"L",
"N",
"N",
"E",
"N",
"C",
"N",
"V",
"E",
"L",
"Nc",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"2",
"5",
"0",
"5",
"8",
"5",
"10",
"5",
"12",
"10",
"12",
"16",
"16",
"10",
"16",
"17",
"10",
"22",
"22",
"19",
"22",
"25",
"22",
"27",
"23",
"27",
"31",
"31",
"27",
"31",
"32",
"33"
] | [
"case",
"obl",
"punct",
"nsubj",
"root",
"compound:svc",
"nummod",
"obj",
"cop",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"dep",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"case",
"det",
"obl",
"nmod",
"case",
"nmod",
"cc",
"conj",
"amod",
"case",
"det",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5948 | Trình tự tranh luận đối với kháng nghị được thực hiện như sau : a ) Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự phát biểu về tính hợp pháp , tính có căn cứ của kháng nghị . | [
"Trình tự",
"tranh luận",
"đối với",
"kháng nghị",
"được",
"thực hiện",
"như",
"sau",
":",
"a",
")",
"Người",
"bảo vệ",
"quyền",
"và",
"lợi ích",
"hợp pháp",
"của",
"đương sự",
"phát biểu",
"về",
"tính",
"hợp pháp",
",",
"tính",
"có",
"căn cứ",
"của",
"kháng n... | [
"trình tự",
"tranh luận",
"đối với",
"kháng nghị",
"được",
"thực hiện",
"như",
"sau",
":",
"a",
")",
"người",
"bảo vệ",
"quyền",
"và",
"lợi ích",
"hợp pháp",
"của",
"đương sự",
"phát biểu",
"về",
"tính",
"hợp pháp",
",",
"tính",
"có",
"căn cứ",
"của",
"kháng n... | [
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"E",
"N",
"R",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"Nc",
"V",
"N",
"C",
"N",
"A",
"E",
"N",
"V",
"E",
"N",
"A",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"4",
"2",
"6",
"0",
"8",
"6",
"8",
"6",
"10",
"13",
"6",
"13",
"16",
"13",
"16",
"19",
"13",
"19",
"22",
"20",
"22",
"23",
"22",
"25",
"26",
"29",
"25",
"29"
] | [
"nsubj:pass",
"amod",
"case",
"obl",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"punct",
"parataxis",
"punct",
"det:clf",
"parataxis",
"nmod",
"cc",
"conj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"amod",
"punct",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8819 | Trước khi vào trường Sư phạm , anh đã lấy bằng cử nhân ngành Công nghệ kỹ thuật hóa học và Kỹ thuật công trình xây dựng . " | [
"Trước",
"khi",
"vào",
"trường",
"Sư phạm",
",",
"anh",
"đã",
"lấy",
"bằng",
"cử nhân",
"ngành",
"Công nghệ",
"kỹ thuật",
"hóa học",
"và",
"Kỹ thuật",
"công trình",
"xây dựng",
".",
"\""
] | [
"trước",
"khi",
"vào",
"trường",
"sư phạm",
",",
"anh",
"đã",
"lấy",
"bằng",
"cử nhân",
"ngành",
"công nghệ",
"kỹ thuật",
"hóa học",
"và",
"kỹ thuật",
"công trình",
"xây dựng",
".",
"\""
] | [
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"Nc",
"R",
"V",
"E",
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"C",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"9",
"2",
"3",
"4",
"5",
"9",
"9",
"0",
"12",
"12",
"9",
"12",
"13",
"13",
"17",
"12",
"17",
"18",
"19",
"19"
] | [
"case",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"case",
"nummod",
"obl",
"nmod",
"compound",
"compound",
"cc",
"conj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6927 | Bán kết 2 , THPT Vinschool The Harmony gặp THPT Nguyễn Tất Thành lúc 14 h30 . | [
"Bán kết",
"2",
",",
"THPT",
"Vinschool",
"The Harmony",
"gặp",
"THPT",
"Nguyễn Tất Thành",
"lúc",
"14",
"h30",
"."
] | [
"bán kết",
"2",
",",
"thpt",
"vinschool",
"the harmony",
"gặp",
"thpt",
"nguyễn tất thành",
"lúc",
"14",
"h30",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"PROPN",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"M",
"CH",
"Ny",
"Np",
"Np",
"V",
"Ny",
"Np",
"N",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"1",
"2",
"7",
"4",
"5",
"0",
"7",
"8",
"7",
"12",
"10",
"12"
] | [
"obl:tmod",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"root",
"obj",
"compound",
"obl:tmod",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1440 | Bộ Công an chưa công bố lịch thi năm nay . | [
"Bộ",
"Công an",
"chưa",
"công bố",
"lịch",
"thi",
"năm",
"nay",
"."
] | [
"bộ",
"công an",
"chưa",
"công bố",
"lịch",
"thi",
"năm",
"nay",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"R",
"V",
"N",
"V",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"4",
"0",
"4",
"4",
"4",
"7",
"8"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"xcomp",
"obl:tmod",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5846 | Nhóm này hiện chỉ còn đào tạo giáo viên mầm non , trong khi trước kia gồm cả giáo viên tiểu học và THCS. | [
"Nhóm",
"này",
"hiện",
"chỉ",
"còn",
"đào tạo",
"giáo viên",
"mầm non",
",",
"trong",
"khi",
"trước kia",
"gồm",
"cả",
"giáo viên",
"tiểu học",
"và",
"THCS",
"."
] | [
"nhóm",
"này",
"hiện",
"chỉ",
"còn",
"đào tạo",
"giáo viên",
"mầm non",
",",
"trong",
"khi",
"trước kia",
"gồm",
"cả",
"giáo viên",
"tiểu học",
"và",
"thcs",
"."
] | [
"NOUN",
"PRON",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"P",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"E",
"N",
"N",
"V",
"T",
"N",
"N",
"C",
"Ny",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"5",
"5",
"0",
"5",
"6",
"7",
"8",
"11",
"5",
"13",
"11",
"15",
"13",
"15",
"18",
"16",
"18"
] | [
"nsubj",
"det:pmod",
"obl:tmod",
"advmod",
"root",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"case",
"obl:tmod",
"nsubj",
"acl:tmod",
"det",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"SpaceAfter=No",
"_"
] |
s2878 | Người vận chuyển có quyền từ chối trả hàng và có quyền lưu giữ hàng , nếu người giao hàng và người nhận hàng chưa thanh toán đủ các khoản nợ hoặc chưa nhận được sự bảo đảm thỏa đáng . | [
"Người",
"vận chuyển",
"có",
"quyền",
"từ chối",
"trả",
"hàng",
"và",
"có",
"quyền",
"lưu giữ",
"hàng",
",",
"nếu",
"người",
"giao",
"hàng",
"và",
"người",
"nhận",
"hàng",
"chưa",
"thanh toán",
"đủ",
"các",
"khoản",
"nợ",
"hoặc",
"chưa",
"nhận",
"được",
... | [
"người",
"vận chuyển",
"có",
"quyền",
"từ chối",
"trả",
"hàng",
"và",
"có",
"quyền",
"lưu giữ",
"hàng",
",",
"nếu",
"người",
"giao",
"hàng",
"và",
"người",
"nhận",
"hàng",
"chưa",
"thanh toán",
"đủ",
"các",
"khoản",
"nợ",
"hoặc",
"chưa",
"nhận",
"được",
... | [
"DET",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",... | [
"Nc",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"C",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"C",
"N",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"A",
"L",
"N",
"N",
"C",
"R",
"V",
"R",
"N",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"3",
"0",
"3",
"4",
"5",
"6",
"9",
"5",
"9",
"10",
"11",
"12",
"16",
"16",
"3",
"16",
"19",
"16",
"19",
"20",
"23",
"3",
"23",
"26",
"23",
"26",
"30",
"30",
"23",
"30",
"30",
"32",
"32",
"34"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"xcomp",
"obj",
"cc",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"conj",
"obj",
"cc",
"nsubj:outer",
"acl:subj",
"obj",
"advmod",
"conj",
"xcomp",
"det",
"obj",
"compound",
"cc",
"advmod:neg",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9776 | Trong chiến lược này , dinh dưỡng đóng vai trò then chốt để phát triển thể chất con người . | [
"Trong",
"chiến lược",
"này",
",",
"dinh dưỡng",
"đóng",
"vai trò",
"then chốt",
"để",
"phát triển",
"thể chất",
"con người",
"."
] | [
"trong",
"chiến lược",
"này",
",",
"dinh dưỡng",
"đóng",
"vai trò",
"then chốt",
"để",
"phát triển",
"thể chất",
"con người",
"."
] | [
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"E",
"N",
"P",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"N",
"E",
"V",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"6",
"2",
"3",
"6",
"0",
"6",
"7",
"10",
"6",
"12",
"10",
"12"
] | [
"case",
"obl",
"det:pmod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obj",
"nmod",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"nummod",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s863 | Nghĩa vụ phải thực hiện một công việc là nghĩa vụ mà theo đó bên có nghĩa vụ phải thực hiện đúng công việc đó . | [
"Nghĩa vụ",
"phải",
"thực hiện",
"một",
"công việc",
"là",
"nghĩa vụ",
"mà",
"theo",
"đó",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"phải",
"thực hiện",
"đúng",
"công việc",
"đó",
"."
] | [
"nghĩa vụ",
"phải",
"thực hiện",
"một",
"công việc",
"là",
"nghĩa vụ",
"mà",
"theo",
"đó",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"phải",
"thực hiện",
"đúng",
"công việc",
"đó",
"."
] | [
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"SCONJ",
"ADP",
"PRON",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"M",
"N",
"V",
"N",
"C",
"V",
"P",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"A",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"5",
"3",
"7",
"3",
"15",
"10",
"15",
"12",
"15",
"15",
"15",
"3",
"15",
"15",
"17",
"18"
] | [
"nsubj",
"aux",
"root",
"nummod",
"obj",
"cop",
"ccomp",
"mark",
"case",
"obl",
"nsubj",
"advmod",
"nsubj",
"aux",
"conj",
"xcomp",
"obj",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6542 | Thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam 1 . | [
"Thẩm quyền",
"riêng biệt",
"của",
"Tòa án",
"Việt Nam",
"1",
"."
] | [
"thẩm quyền",
"riêng biệt",
"của",
"tòa án",
"việt nam",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"E",
"N",
"Np",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"4",
"1",
"4",
"5",
"6"
] | [
"root",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5805 | Kết quả TSA được hơn 50 trường đại học dùng xét tuyển đầu vào . | [
"Kết quả",
"TSA",
"được",
"hơn",
"50",
"trường",
"đại học",
"dùng",
"xét",
"tuyển",
"đầu vào",
"."
] | [
"kết quả",
"tsa",
"được",
"hơn",
"50",
"trường",
"đại học",
"dùng",
"xét",
"tuyển",
"đầu vào",
"."
] | [
"NOUN",
"PROPN",
"AUX",
"ADV",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"Np",
"R",
"A",
"M",
"N",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"8",
"6",
"6",
"8",
"6",
"0",
"8",
"9",
"10",
"11"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"aux:pass",
"advmod:adj",
"nummod",
"nsubj:outer",
"compound",
"root",
"obj",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2757 | Vì vậy , chính quyền không có căn cứ để chi thưởng . | [
"Vì vậy",
",",
"chính quyền",
"không",
"có",
"căn cứ",
"để",
"chi thưởng",
"."
] | [
"vì vậy",
",",
"chính quyền",
"không",
"có",
"căn cứ",
"để",
"chi thưởng",
"."
] | [
"SCONJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"C",
"CH",
"N",
"R",
"V",
"N",
"E",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"5",
"5",
"0",
"5",
"8",
"5",
"8"
] | [
"mark",
"punct",
"nsubj",
"advmod:neg",
"root",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1940 | Ví dụ , trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 xét với các ngành Giáo dục mầm non , Giáo dục thể chất , Công nghệ thông tin ... trong khi trường Đại học Kinh tế , Đại học Quốc gia Hà Nội , chỉ dùng cho các chương trình liên kết quốc tế . | [
"Ví dụ",
",",
"trường",
"Đại học",
"Sư phạm",
"Hà Nội",
"2",
"xét",
"với",
"các",
"ngành",
"Giáo dục",
"mầm non",
",",
"Giáo dục",
"thể chất",
",",
"Công nghệ thông tin",
"...",
"trong",
"khi",
"trường",
"Đại học",
"Kinh tế",
",",
"Đại học",
"Quốc gia",
"Hà Nội"... | [
"ví dụ",
",",
"trường",
"đại học",
"sư phạm",
"hà nội",
"2",
"xét",
"với",
"các",
"ngành",
"giáo dục",
"mầm non",
",",
"giáo dục",
"thể chất",
",",
"công nghệ thông tin",
"...",
"trong",
"khi",
"trường",
"đại học",
"kinh tế",
",",
"đại học",
"quốc gia",
"hà nội"... | [
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"NUM",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"AD... | [
"N",
"CH",
"N",
"N",
"N",
"Np",
"M",
"V",
"E",
"L",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"E",
"N",
"N",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"Np",
"CH",
"R",
"V",
"E",
"L",
"N",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"31",
"1",
"8",
"3",
"4",
"3",
"6",
"31",
"11",
"11",
"8",
"11",
"12",
"13",
"12",
"15",
"16",
"12",
"18",
"21",
"31",
"21",
"22",
"23",
"24",
"12",
"26",
"27",
"28",
"31",
"0",
"34",
"34",
"31",
"34",
"35",
"36"
] | [
"obl",
"punct",
"nsubj",
"compound",
"compound",
"nmod",
"compound",
"csubj",
"case",
"det",
"obl:with",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"compound",
"punct",
"conj",
"punct",
"case",
"obl:tmod",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"compound",
"comp... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9269 | Huyền Trang ( theoCCTV , QQ ) | [
"Huyền Trang",
"(",
"theoCCTV",
",",
"QQ",
")"
] | [
"huyền trang",
"(",
"theocctv",
",",
"qq",
")"
] | [
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"CH",
"N",
"CH",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"3",
"5"
] | [
"root",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6491 | Chuẩn bị xét đơn yêu cầu 1 . | [
"Chuẩn bị",
"xét",
"đơn",
"yêu cầu",
"1",
"."
] | [
"chuẩn bị",
"xét",
"đơn",
"yêu cầu",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"V",
"N",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"4",
"5"
] | [
"root",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-199 | Các lớp băng dày đè nặng lên đường dây điện , làm gãy cành cây , gây hư hại cơ sở hạ tầng . | [
"Các",
"lớp",
"băng",
"dày",
"đè",
"nặng",
"lên đường",
"dây điện",
",",
"làm",
"gãy",
"cành",
"cây",
",",
"gây",
"hư hại",
"cơ sở hạ tầng",
"."
] | [
"các",
"lớp",
"băng",
"dày",
"đè",
"nặng",
"lên đường",
"dây điện",
",",
"làm",
"gãy",
"cành",
"cây",
",",
"gây",
"hư hại",
"cơ sở hạ tầng",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"L",
"N",
"N",
"A",
"V",
"A",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"3",
"2",
"5",
"0",
"7",
"8",
"7",
"10",
"11",
"12",
"13",
"7",
"15",
"15",
"17"
] | [
"det",
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"amod",
"root",
"obj",
"punct",
"conj",
"compound:svc",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"obj",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4526 | Phạm tội trong trường hợp tiền , tài sản hoặc lợi ích vật chất khác trị giá 500.000.000 đồng trở lên , thì bị phạt tù từ 05 năm đến 10 năm . | [
"Phạm tội",
"trong",
"trường hợp",
"tiền",
",",
"tài sản",
"hoặc",
"lợi ích",
"vật chất",
"khác",
"trị giá",
"500.000.000",
"đồng",
"trở",
"lên",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"tù",
"từ",
"05",
"năm",
"đến",
"10",
"năm",
"."
] | [
"phạm tội",
"trong",
"trường hợp",
"tiền",
",",
"tài sản",
"hoặc",
"lợi ích",
"vật chất",
"khác",
"trị giá",
"500.000.000",
"đồng",
"trở",
"lên",
",",
"thì",
"bị",
"phạt",
"tù",
"từ",
"05",
"năm",
"đến",
"10",
"năm",
"."
] | [
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"SCONJ",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"V",
"N",
"A",
"V",
"M",
"Nu",
"V",
"V",
"CH",
"C",
"V",
"V",
"V",
"E",
"M",
"N",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"19",
"3",
"1",
"3",
"4",
"3",
"8",
"6",
"8",
"8",
"8",
"13",
"11",
"11",
"14",
"15",
"19",
"19",
"0",
"19",
"23",
"23",
"19",
"26",
"26",
"23",
"26"
] | [
"advcl",
"case",
"obl",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"nmod",
"amod",
"nmod",
"nummod",
"obj",
"conj",
"compound:dir",
"punct",
"mark",
"aux:pass",
"root",
"obj",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"case",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8141 | Trở lại việc xét hỏi Nếu qua tranh luận mà thấy còn có tình tiết vụ án chưa được hỏi , chưa được làm sáng tỏ thì Hội đồng xét xử phải quyết định trở lại việc xét hỏi . | [
"Trở lại",
"việc",
"xét hỏi",
"Nếu",
"qua",
"tranh luận",
"mà",
"thấy",
"còn",
"có",
"tình tiết",
"vụ",
"án",
"chưa",
"được",
"hỏi",
",",
"chưa",
"được",
"làm",
"sáng tỏ",
"thì",
"Hội đồng",
"xét xử",
"phải",
"quyết định",
"trở lại",
"việc",
"xét hỏi",
"."
] | [
"trở lại",
"việc",
"xét hỏi",
"nếu",
"qua",
"tranh luận",
"mà",
"thấy",
"còn",
"có",
"tình tiết",
"vụ",
"án",
"chưa",
"được",
"hỏi",
",",
"chưa",
"được",
"làm",
"sáng tỏ",
"thì",
"hội đồng",
"xét xử",
"phải",
"quyết định",
"trở lại",
"việc",
"xét hỏi",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"SCONJ",
"ADV",
"VERB",
"SCONJ",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"C",
"V",
"V",
"C",
"V",
"R",
"V",
"V",
"N",
"N",
"R",
"V",
"V",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"N",
"C",
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"26",
"1",
"2",
"6",
"6",
"26",
"8",
"10",
"10",
"6",
"13",
"13",
"10",
"16",
"16",
"13",
"16",
"20",
"20",
"10",
"20",
"26",
"26",
"23",
"26",
"0",
"26",
"26",
"28",
"29"
] | [
"advcl",
"obj",
"compound",
"mark",
"advmod",
"advcl",
"mark",
"advcl",
"advmod",
"ccomp",
"acl",
"clf",
"obj",
"advmod",
"aux:pass",
"acl:subj",
"punct",
"advmod:neg",
"aux:pass",
"conj",
"obj",
"mark",
"nsubj",
"compound:vmod",
"aux",
"root",
"xcomp",
"obj",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6515 | Vì thế , khi chuẩn bị thi đại học , Tài nghĩ sẽ theo ngành năng lượng hạt nhân . | [
"Vì thế",
",",
"khi",
"chuẩn bị",
"thi",
"đại học",
",",
"Tài nghĩ",
"sẽ",
"theo",
"ngành",
"năng lượng",
"hạt nhân",
"."
] | [
"vì thế",
",",
"khi",
"chuẩn bị",
"thi",
"đại học",
",",
"tài nghĩ",
"sẽ",
"theo",
"ngành",
"năng lượng",
"hạt nhân",
"."
] | [
"SCONJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"C",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"R",
"V",
"N",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"10",
"1",
"10",
"3",
"4",
"5",
"6",
"10",
"10",
"0",
"10",
"10",
"12",
"13"
] | [
"mark",
"punct",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"compound",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9071 | Ông Thuận cho biết trường xác định người trong video là chủ tịch hội đồng trường . | [
"Ông",
"Thuận",
"cho",
"biết",
"trường",
"xác định",
"người",
"trong",
"video",
"là",
"chủ tịch",
"hội đồng",
"trường",
"."
] | [
"ông",
"thuận",
"cho",
"biết",
"trường",
"xác định",
"người",
"trong",
"video",
"là",
"chủ tịch",
"hội đồng",
"trường",
"."
] | [
"DET",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"X",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"Np",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"FW",
"C",
"N",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"3",
"0",
"3",
"6",
"3",
"6",
"9",
"6",
"11",
"3",
"11",
"12",
"13"
] | [
"det:clf",
"nsubj",
"root",
"compound:svc",
"nsubj",
"ccomp",
"obj",
"case",
"obl",
"cop",
"ccomp",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s562 | Không được lấn , chiếm , thay đổi mốc giới ngăn cách , kể cả trường hợp ranh giới là kênh , mương , hào , rãnh , bờ ruộng . | [
"Không",
"được",
"lấn",
",",
"chiếm",
",",
"thay đổi",
"mốc giới",
"ngăn cách",
",",
"kể cả",
"trường hợp",
"ranh giới",
"là",
"kênh",
",",
"mương",
",",
"hào",
",",
"rãnh",
",",
"bờ",
"ruộng",
"."
] | [
"không",
"được",
"lấn",
",",
"chiếm",
",",
"thay đổi",
"mốc giới",
"ngăn cách",
",",
"kể cả",
"trường hợp",
"ranh giới",
"là",
"kênh",
",",
"mương",
",",
"hào",
",",
"rãnh",
",",
"bờ",
"ruộng",
"."
] | [
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"R",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"X",
"N",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"3",
"3",
"5",
"3",
"7",
"8",
"9",
"12",
"15",
"12",
"15",
"3",
"15",
"15",
"17",
"15",
"19",
"15",
"21",
"15",
"23",
"24"
] | [
"advmod:neg",
"aux:pass",
"root",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"punct",
"det",
"nsubj",
"nmod",
"cop",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9274 | Thi đại học năm 2009 , anh đăng ký ngành Toán Tin nhưng trượt . | [
"Thi",
"đại học",
"năm",
"2009",
",",
"anh",
"đăng ký",
"ngành",
"Toán Tin",
"nhưng",
"trượt",
"."
] | [
"thi",
"đại học",
"năm",
"2009",
",",
"anh",
"đăng ký",
"ngành",
"toán tin",
"nhưng",
"trượt",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PROPN",
"CCONJ",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH",
"Nc",
"V",
"N",
"Np",
"C",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"1",
"1",
"3",
"4",
"7",
"0",
"7",
"8",
"11",
"7",
"11"
] | [
"advcl",
"obj",
"obl:tmod",
"nummod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7055 | Đồng hành xuyên suốt hành trình ấy , Apollo English xây dựng triết lý đào tạo " đo ni đóng giày " , tức cá nhân hóa toàn bộ trải nghiệm học tập cho học viên . | [
"Đồng hành",
"xuyên",
"suốt",
"hành trình",
"ấy",
",",
"Apollo English",
"xây dựng",
"triết lý",
"đào tạo",
"\"",
"đo",
"ni",
"đóng",
"giày",
"\"",
",",
"tức",
"cá nhân",
"hóa",
"toàn bộ",
"trải nghiệm",
"học tập",
"cho",
"học viên",
"."
] | [
"đồng hành",
"xuyên",
"suốt",
"hành trình",
"ấy",
",",
"apollo english",
"xây dựng",
"triết lý",
"đào tạo",
"\"",
"đo",
"ni",
"đóng",
"giày",
"\"",
",",
"tức",
"cá nhân",
"hóa",
"toàn bộ",
"trải nghiệm",
"học tập",
"cho",
"học viên",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"PRON",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"A",
"N",
"P",
"CH",
"Np",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"P",
"V",
"N",
"CH",
"CH",
"C",
"N",
"V",
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"4",
"2",
"4",
"5",
"8",
"12",
"8",
"8",
"10",
"0",
"12",
"12",
"14",
"15",
"15",
"19",
"12",
"19",
"22",
"20",
"22",
"25",
"23",
"25"
] | [
"advcl",
"obj",
"advmod:adj",
"obj",
"det:pmod",
"punct",
"nsubj",
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"root",
"obj",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"punct",
"det:clf",
"obl",
"nmod",
"det",
"obj",
"acl:subj",
"case",
"obl:comp",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2326 | Giấy chứng nhận dung tích tàu biển 1 . | [
"Giấy",
"chứng nhận",
"dung tích",
"tàu biển",
"1",
"."
] | [
"giấy",
"chứng nhận",
"dung tích",
"tàu biển",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"1",
"3",
"5"
] | [
"root",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6384 | Thẩm quyền của Tòa án bắt giữ tàu bay , tàu biển 1 . | [
"Thẩm quyền",
"của",
"Tòa án",
"bắt giữ",
"tàu",
"bay",
",",
"tàu biển",
"1",
"."
] | [
"thẩm quyền",
"của",
"tòa án",
"bắt giữ",
"tàu",
"bay",
",",
"tàu biển",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"3",
"5",
"6",
"3",
"8",
"9"
] | [
"root",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2120 | Xác định cá nhân mất tích hoặc chết 1 . | [
"Xác định",
"cá nhân",
"mất tích",
"hoặc",
"chết",
"1",
"."
] | [
"xác định",
"cá nhân",
"mất tích",
"hoặc",
"chết",
"1",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"C",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"5",
"3",
"5",
"6"
] | [
"root",
"obj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1134 | Trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện một công việc mà mình phải thực hiện thì bên có quyền có thể yêu cầu bên có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện hoặc tự mình thực hiện hoặc giao người khác thực hiện công việc đó và yêu cầu bên có nghĩa vụ thanh toán chi phí hợp lý , bồi thường thiệt hại . | [
"Trường hợp",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"không",
"thực hiện",
"một",
"công việc",
"mà",
"mình",
"phải",
"thực hiện",
"thì",
"bên",
"có",
"quyền",
"có thể",
"yêu cầu",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"tiếp tục",
"thực hiện",
"hoặc",
"tự",
"mình",
"thực hiện",
"hoặc",
"... | [
"trường hợp",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"không",
"thực hiện",
"một",
"công việc",
"mà",
"mình",
"phải",
"thực hiện",
"thì",
"bên",
"có",
"quyền",
"có thể",
"yêu cầu",
"bên",
"có",
"nghĩa vụ",
"tiếp tục",
"thực hiện",
"hoặc",
"tự",
"mình",
"thực hiện",
"hoặc",
"... | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NUM",
"NOUN",
"SCONJ",
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"PRON",
"PRON",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
... | [
"N",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"M",
"N",
"C",
"P",
"V",
"V",
"C",
"N",
"V",
"N",
"R",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"C",
"P",
"P",
"V",
"C",
"V",
"N",
"A",
"V",
"N",
"P",
"C",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"A",
"CH",
"V",
"A",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"6",
"1",
"2",
"3",
"6",
"0",
"8",
"6",
"12",
"12",
"12",
"6",
"18",
"18",
"14",
"15",
"18",
"6",
"20",
"18",
"20",
"21",
"22",
"27",
"26",
"27",
"18",
"29",
"27",
"29",
"30",
"30",
"32",
"33",
"36",
"27",
"36",
"36",
"38",
"39",
"40",
... | [
"nsubj",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"advmod:neg",
"root",
"nummod",
"obj",
"mark",
"nsubj",
"aux",
"conj",
"mark",
"obl",
"compound",
"obj",
"aux",
"conj",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"acl:subj",
"xcomp",
"cc",
"det",
"nsubj",
"conj",
"cc",
"conj",
"obj",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"... |
s4593 | Tội không tố giác tội phạm 1 . | [
"Tội",
"không",
"tố giác",
"tội phạm",
"1",
"."
] | [
"tội",
"không",
"tố giác",
"tội phạm",
"1",
"."
] | [
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"R",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"1",
"4",
"5"
] | [
"root",
"advmod:neg",
"nmod",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4425 | Họ cần đặt mục tiêu sớm , thường xuyên nhìn lại và thay đổi chiến lược ... Khi ngày tốt nghiệp đang tới gần , Hùng vẫn tích cực gửi hồ sơ . | [
"Họ",
"cần",
"đặt",
"mục tiêu",
"sớm",
",",
"thường xuyên",
"nhìn",
"lại",
"và",
"thay đổi",
"chiến lược",
"...",
"Khi",
"ngày",
"tốt nghiệp",
"đang",
"tới",
"gần",
",",
"Hùng",
"vẫn",
"tích cực",
"gửi",
"hồ sơ",
"."
] | [
"họ",
"cần",
"đặt",
"mục tiêu",
"sớm",
",",
"thường xuyên",
"nhìn",
"lại",
"và",
"thay đổi",
"chiến lược",
"...",
"khi",
"ngày",
"tốt nghiệp",
"đang",
"tới",
"gần",
",",
"hùng",
"vẫn",
"tích cực",
"gửi",
"hồ sơ",
"."
] | [
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"P",
"V",
"V",
"N",
"A",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"V",
"R",
"V",
"A",
"CH",
"Np",
"R",
"A",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"3",
"4",
"5",
"8",
"3",
"8",
"11",
"8",
"11",
"12",
"24",
"14",
"15",
"18",
"14",
"18",
"19",
"24",
"24",
"24",
"3",
"24",
"25"
] | [
"nsubj",
"aux",
"root",
"obj",
"amod",
"punct",
"advmod",
"conj",
"compound:svc",
"cc",
"conj",
"obj",
"punct",
"obl:tmod",
"nmod",
"nmod",
"advmod",
"acl:tmod",
"xcomp",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"advmod",
"conj",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1879 | Khánh Linh ( TheoThe Wall Streets Journal , Web Pro News ) | [
"Khánh Linh",
"(",
"TheoThe Wall",
"Streets Journal",
",",
"Web",
"Pro News",
")"
] | [
"khánh linh",
"(",
"theothe wall",
"streets journal",
",",
"web",
"pro news",
")"
] | [
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PROPN",
"PUNCT",
"PROPN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"CH",
"Np",
"Np",
"CH",
"Np",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"4",
"3",
"6",
"7"
] | [
"root",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"punct",
"list",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s665 | Trường hợp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận theo quy định của pháp luật về hôn nhân và gia đình thì tài sản chung của vợ chồng được áp dụng theo chế độ tài sản này . | [
"Trường hợp",
"vợ chồng",
"lựa chọn",
"chế độ",
"tài sản",
"theo",
"thỏa thuận",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"về",
"hôn nhân",
"và",
"gia đình",
"thì",
"tài sản",
"chung",
"của",
"vợ chồng",
"được",
"áp dụng",
"theo",
"chế độ",
"tài sản",
"này",
"."
] | [
"trường hợp",
"vợ chồng",
"lựa chọn",
"chế độ",
"tài sản",
"theo",
"thỏa thuận",
"theo",
"quy định",
"của",
"pháp luật",
"về",
"hôn nhân",
"và",
"gia đình",
"thì",
"tài sản",
"chung",
"của",
"vợ chồng",
"được",
"áp dụng",
"theo",
"chế độ",
"tài sản",
"này",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"SCONJ",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"E",
"N",
"C",
"N",
"C",
"N",
"A",
"E",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"22",
"1",
"2",
"2",
"4",
"22",
"6",
"9",
"6",
"11",
"9",
"13",
"11",
"15",
"13",
"22",
"22",
"17",
"20",
"17",
"22",
"0",
"24",
"22",
"24",
"24",
"26"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"nmod",
"advcl",
"obl",
"case",
"obl",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"nmod",
"cc",
"conj",
"mark",
"nsubj:outer",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"nmod",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7346 | Trực tiếp giải quyết tố giác , tin báo về tội phạm , kiến nghị khởi tố trong các trường hợp do Bộ luật này quy định . | [
"Trực tiếp",
"giải quyết",
"tố giác",
",",
"tin",
"báo",
"về",
"tội phạm",
",",
"kiến nghị",
"khởi tố",
"trong",
"các",
"trường hợp",
"do",
"Bộ luật",
"này",
"quy định",
"."
] | [
"trực tiếp",
"giải quyết",
"tố giác",
",",
"tin",
"báo",
"về",
"tội phạm",
",",
"kiến nghị",
"khởi tố",
"trong",
"các",
"trường hợp",
"do",
"bộ luật",
"này",
"quy định",
"."
] | [
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"A",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"E",
"L",
"N",
"E",
"N",
"P",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"11",
"11",
"2",
"3",
"2",
"5",
"8",
"5",
"8",
"11",
"0",
"14",
"14",
"11",
"16",
"14",
"16",
"16",
"18"
] | [
"advcl",
"advcl",
"obj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"punct",
"nsubj",
"root",
"case",
"det",
"obl",
"case",
"nmod",
"det:pmod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8979 | 1 - Đẩy mạnh tuyên truyền , giáo dục vệ sinh trong nhân dân ; tiến hành các biện pháp dự phòng , cải tạo và làm sạch môi trường sống ; bảo đảm tiêu chuẩn vệ sinh lao động , vệ sinh lương thực , thực phẩm và nước uống theo quy định của Hội đồng bộ trngưở . | [
"1",
"-",
"Đẩy mạnh",
"tuyên truyền",
",",
"giáo dục",
"vệ sinh",
"trong",
"nhân dân",
";",
"tiến hành",
"các",
"biện pháp",
"dự phòng",
",",
"cải tạo",
"và",
"làm",
"sạch",
"môi trường",
"sống",
";",
"bảo đảm",
"tiêu chuẩn",
"vệ sinh",
"lao động",
",",
"vệ sinh... | [
"1",
"-",
"đẩy mạnh",
"tuyên truyền",
",",
"giáo dục",
"vệ sinh",
"trong",
"nhân dân",
";",
"tiến hành",
"các",
"biện pháp",
"dự phòng",
",",
"cải tạo",
"và",
"làm",
"sạch",
"môi trường",
"sống",
";",
"bảo đảm",
"tiêu chuẩn",
"vệ sinh",
"lao động",
",",
"vệ sinh... | [
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"CCONJ",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"C... | [
"M",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"L",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"C",
"V",
"A",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"13",
"1",
"13",
"13",
"4",
"4",
"6",
"9",
"6",
"9",
"0",
"13",
"11",
"13",
"14",
"14",
"18",
"11",
"18",
"18",
"20",
"21",
"11",
"23",
"24",
"25",
"26",
"23",
"28",
"29",
"23",
"33",
"23",
"33",
"36",
"34",
"38",
"36",
"38",
"39"
] | [
"nummod",
"punct",
"compound",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"punct",
"root",
"det",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"xcomp",
"obj",
"compound",
"punct",
"conj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3529 | Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được quy định như sau : a ) 05 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng ; b ) 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng ; c ) 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng ; d ) 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng . | [
"Thời hiệu",
"truy cứu",
"trách nhiệm",
"hình sự",
"được",
"quy định",
"như",
"sau",
":",
"a",
")",
"05",
"năm",
"đối với",
"tội phạm",
"ít",
"nghiêm trọng",
";",
"b",
")",
"10",
"năm",
"đối với",
"tội phạm",
"nghiêm trọng",
";",
"c",
")",
"15",
"năm",
"đố... | [
"thời hiệu",
"truy cứu",
"trách nhiệm",
"hình sự",
"được",
"quy định",
"như",
"sau",
":",
"a",
")",
"05",
"năm",
"đối với",
"tội phạm",
"ít",
"nghiêm trọng",
";",
"b",
")",
"10",
"năm",
"đối với",
"tội phạm",
"nghiêm trọng",
";",
"c",
")",
"15",
"năm",
"đố... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
... | [
"N",
"V",
"N",
"N",
"R",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"E",
"N",
"A",
"A",
"CH",
"N",
"CH",
"M",
"N",
"E",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"CH",
"M",
"N",
"E",
"N",
"R",
"A",
"CH",
"N",
"CH",
"M",
"N",
"E",
"N",
"A",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"1",
"3",
"6",
"0",
"8",
"6",
"8",
"6",
"10",
"13",
"10",
"15",
"13",
"15",
"16",
"17",
"24",
"19",
"22",
"19",
"24",
"13",
"24",
"25",
"24",
"27",
"22",
"34",
"32",
"30",
"34",
"6",
"34",
"34",
"36",
"39",
"36",
"41",
"39",
... | [
"nsubj:pass",
"compound",
"nmod",
"compound",
"aux:pass",
"root",
"case",
"nmod",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"acl",
"nmod",
"case",
"nmod",
"amod",
"compound",
"punct",
"compound",
"punct",
"nummod",
"nmod",
"case",
"nmod",
"amod",
"punct",
"appos:nmod",
"p... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-4989 | Con số này chưa bao gồm tiền thưởng và các khoản đãi ngộ khác . | [
"Con số",
"này",
"chưa",
"bao gồm",
"tiền",
"thưởng",
"và",
"các",
"khoản",
"đãi ngộ",
"khác",
"."
] | [
"con số",
"này",
"chưa",
"bao gồm",
"tiền",
"thưởng",
"và",
"các",
"khoản",
"đãi ngộ",
"khác",
"."
] | [
"NOUN",
"PRON",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"DET",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"P",
"R",
"V",
"N",
"V",
"C",
"L",
"N",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"4",
"5",
"9",
"9",
"5",
"9",
"10",
"11"
] | [
"nsubj",
"det:pmod",
"advmod",
"root",
"obj",
"nmod",
"cc",
"det",
"conj",
"nmod",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1947 | Thời hiệu thừa kế 1 . | [
"Thời hiệu",
"thừa kế",
"1",
"."
] | [
"thời hiệu",
"thừa kế",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3"
] | [
"root",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-3414 | Từ năm thứ hai , nam sinh bắt đầu xin đến các phòng nghiên cứu . | [
"Từ",
"năm",
"thứ hai",
",",
"nam sinh",
"bắt đầu",
"xin",
"đến",
"các",
"phòng",
"nghiên cứu",
"."
] | [
"từ",
"năm",
"thứ hai",
",",
"nam sinh",
"bắt đầu",
"xin",
"đến",
"các",
"phòng",
"nghiên cứu",
"."
] | [
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"E",
"N",
"M",
"CH",
"N",
"V",
"V",
"V",
"L",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"6",
"2",
"3",
"6",
"0",
"6",
"10",
"10",
"7",
"10",
"11"
] | [
"case",
"obl:tmod",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"root",
"xcomp",
"case",
"det",
"obl:comp",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5143 | Nhưng thay vì bỏ cuộc , nam sinh tự nhủ sự chủ động là chìa khóa để giải quyết mọi vấn đề . " | [
"Nhưng",
"thay vì",
"bỏ cuộc",
",",
"nam sinh",
"tự nhủ",
"sự",
"chủ động",
"là",
"chìa khóa",
"để",
"giải quyết",
"mọi",
"vấn đề",
".",
"\""
] | [
"nhưng",
"thay vì",
"bỏ cuộc",
",",
"nam sinh",
"tự nhủ",
"sự",
"chủ động",
"là",
"chìa khóa",
"để",
"giải quyết",
"mọi",
"vấn đề",
".",
"\""
] | [
"SCONJ",
"X",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT"
] | [
"C",
"X",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"E",
"V",
"L",
"N",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"6",
"2",
"3",
"6",
"0",
"6",
"7",
"10",
"6",
"12",
"6",
"14",
"12",
"14",
"14"
] | [
"mark",
"advcl",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obj",
"compound:vmod",
"cop",
"ccomp",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"det",
"obj",
"punct",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1561 | Quyền của bên cho mượn tài sản 1 . | [
"Quyền",
"của",
"bên",
"cho",
"mượn",
"tài sản",
"1",
"."
] | [
"quyền",
"của",
"bên",
"cho",
"mượn",
"tài sản",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"R",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"4",
"5",
"6",
"7"
] | [
"root",
"case",
"nmod:poss",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-995 | Kết quả thi học sinh giỏi của Hà Nội được công bố chậm nhất vào ngày 24/1 , công nhận giải trước 6/2 . | [
"Kết quả",
"thi",
"học sinh",
"giỏi",
"của",
"Hà Nội",
"được",
"công bố",
"chậm",
"nhất",
"vào",
"ngày",
"24/1",
",",
"công nhận",
"giải",
"trước",
"6/2",
"."
] | [
"kết quả",
"thi",
"học sinh",
"giỏi",
"của",
"hà nội",
"được",
"công bố",
"chậm",
"nhất",
"vào",
"ngày",
"24/1",
",",
"công nhận",
"giải",
"trước",
"6/2",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"PROPN",
"AUX",
"VERB",
"ADJ",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"A",
"E",
"Np",
"R",
"V",
"A",
"R",
"E",
"N",
"M",
"CH",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"2",
"3",
"6",
"1",
"8",
"0",
"8",
"9",
"12",
"8",
"12",
"13",
"12",
"15",
"18",
"15",
"18"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"root",
"xcomp",
"advmod",
"case",
"obl:tmod",
"flat:date",
"punct",
"conj",
"obj",
"case",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8661 | Khi xét thấy cần thiết , Kiểm sát viên tham gia việc lấy lời khai . | [
"Khi",
"xét",
"thấy",
"cần thiết",
",",
"Kiểm sát viên",
"tham gia",
"việc",
"lấy",
"lời",
"khai",
"."
] | [
"khi",
"xét",
"thấy",
"cần thiết",
",",
"kiểm sát viên",
"tham gia",
"việc",
"lấy",
"lời",
"khai",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"A",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"1",
"2",
"3",
"4",
"7",
"0",
"7",
"7",
"9",
"10",
"11"
] | [
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"root",
"obj",
"xcomp",
"obj",
"compound:vmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6825 | Nhiệm vụ , quyền hạn và trách nhiệm của Hội thẩm 1 . | [
"Nhiệm vụ",
",",
"quyền hạn",
"và",
"trách nhiệm",
"của",
"Hội thẩm",
"1",
"."
] | [
"nhiệm vụ",
",",
"quyền hạn",
"và",
"trách nhiệm",
"của",
"hội thẩm",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"CH",
"N",
"C",
"N",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"5",
"1",
"7",
"1",
"7",
"8"
] | [
"root",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"case",
"nmod:poss",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2523 | Bến cảng có một hoặc nhiều cầu cảng . | [
"Bến cảng",
"có",
"một",
"hoặc",
"nhiều",
"cầu cảng",
"."
] | [
"bến cảng",
"có",
"một",
"hoặc",
"nhiều",
"cầu cảng",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NUM",
"CCONJ",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"M",
"C",
"A",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"6",
"3",
"2",
"6"
] | [
"nsubj",
"root",
"obj",
"cc",
"amod",
"iobj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-1821 | GS Lâm Vi Chí đánh giá học sinh Việt rất giỏi nhưng một bộ phận chưa chuẩn bị kỹ nền tảng ngoại ngữ ( tiếng Anh hoặc tiếng Hoa ) , dẫn đến khó tiếp thu kiến thức kỹ thuật mới . | [
"GS",
"Lâm Vi Chí",
"đánh giá",
"học sinh",
"Việt",
"rất",
"giỏi",
"nhưng",
"một",
"bộ phận",
"chưa",
"chuẩn bị",
"kỹ",
"nền tảng",
"ngoại ngữ",
"(",
"tiếng",
"Anh",
"hoặc",
"tiếng",
"Hoa",
")",
",",
"dẫn",
"đến",
"khó",
"tiếp thu",
"kiến thức",
"kỹ thuật",
... | [
"gs",
"lâm vi chí",
"đánh giá",
"học sinh",
"việt",
"rất",
"giỏi",
"nhưng",
"một",
"bộ phận",
"chưa",
"chuẩn bị",
"kỹ",
"nền tảng",
"ngoại ngữ",
"(",
"tiếng",
"anh",
"hoặc",
"tiếng",
"hoa",
")",
",",
"dẫn",
"đến",
"khó",
"tiếp thu",
"kiến thức",
"kỹ thuật",
... | [
"NUM",
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"PROPN",
"ADV",
"ADJ",
"SCONJ",
"NUM",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"ADJ",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PROPN",
"CCONJ",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"Ny",
"Np",
"V",
"N",
"Np",
"R",
"A",
"C",
"M",
"N",
"R",
"V",
"A",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"Np",
"C",
"N",
"Np",
"CH",
"CH",
"V",
"E",
"A",
"V",
"N",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"3",
"4",
"7",
"0",
"12",
"10",
"12",
"12",
"7",
"12",
"15",
"12",
"15",
"15",
"17",
"20",
"17",
"20",
"21",
"21",
"7",
"24",
"24",
"28",
"24",
"28",
"28",
"30"
] | [
"nummod",
"nsubj",
"compound",
"nmod",
"compound",
"advmod",
"root",
"mark",
"nummod",
"nsubj",
"advmod",
"conj",
"xcomp",
"nummod",
"obj",
"punct",
"appos:nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"compound",
"punct",
"punct",
"conj",
"xcomp",
"obl:comp",
"acl",
"obj",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-30 | Điểm nhấn của thiết kế là trụ tháp hình cây kiếm . | [
"Điểm",
"nhấn",
"của",
"thiết kế",
"là",
"trụ",
"tháp",
"hình",
"cây",
"kiếm",
"."
] | [
"điểm",
"nhấn",
"của",
"thiết kế",
"là",
"trụ",
"tháp",
"hình",
"cây",
"kiếm",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"E",
"V",
"V",
"N",
"N",
"N",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"4",
"1",
"6",
"0",
"6",
"7",
"8",
"9",
"10"
] | [
"nsubj",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"cop",
"root",
"compound",
"nmod",
"compound",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9687 | Sử dụng vật liệu che phủ thay thế : Thay vì dùng màng bọc nhựa , hãy dùng nắp đậy chuyên dụng cho lò vi sóng , khăn giấy ( loại dùng cho thực phẩm ) hoặc giấy nến ( wax paper ) . | [
"Sử dụng",
"vật liệu",
"che phủ",
"thay thế",
":",
"Thay vì",
"dùng",
"màng",
"bọc",
"nhựa",
",",
"hãy",
"dùng",
"nắp",
"đậy",
"chuyên dụng",
"cho",
"lò vi sóng",
",",
"khăn",
"giấy",
"(",
"loại",
"dùng",
"cho",
"thực phẩm",
")",
"hoặc",
"giấy",
"nến",
"("... | [
"sử dụng",
"vật liệu",
"che phủ",
"thay thế",
":",
"thay vì",
"dùng",
"màng",
"bọc",
"nhựa",
",",
"hãy",
"dùng",
"nắp",
"đậy",
"chuyên dụng",
"cho",
"lò vi sóng",
",",
"khăn",
"giấy",
"(",
"loại",
"dùng",
"cho",
"thực phẩm",
")",
"hoặc",
"giấy",
"nến",
"("... | [
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"X",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB"... | [
"V",
"N",
"N",
"V",
"CH",
"X",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"R",
"V",
"N",
"N",
"A",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH",
"C",
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"CH",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"2",
"4",
"1",
"6",
"7",
"8",
"9",
"10",
"13",
"6",
"13",
"14",
"15",
"18",
"15",
"18",
"18",
"20",
"21",
"21",
"20",
"26",
"24",
"26",
"29",
"20",
"29",
"30",
"29",
"32",
"33",
"33"
] | [
"root",
"obj",
"compound",
"compound",
"punct",
"parataxis",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"advmod",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"nmod",
"punct",
"appos:nmod",
"nmod",
"punct",
"appos:nmod",
"appos:nmod",
"case",
"obl:iobj",
"punct"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s4543 | Tội dùng nhục hình 1 . | [
"Tội",
"dùng",
"nhục hình",
"1",
"."
] | [
"tội",
"dùng",
"nhục hình",
"1",
"."
] | [
"PROPN",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"Np",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"4"
] | [
"root",
"acl:subj",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5255 | Đại học Bách khoa Hà Nội ngày 7/12 cho biết kết quả trên đến từ khảo sát 6.800 sinh viên tốt nghiệp năm 2024 . | [
"Đại học",
"Bách khoa",
"Hà Nội",
"ngày",
"7/12",
"cho",
"biết",
"kết quả",
"trên",
"đến",
"từ",
"khảo sát",
"6.800",
"sinh viên",
"tốt nghiệp",
"năm",
"2024",
"."
] | [
"đại học",
"bách khoa",
"hà nội",
"ngày",
"7/12",
"cho",
"biết",
"kết quả",
"trên",
"đến",
"từ",
"khảo sát",
"6.800",
"sinh viên",
"tốt nghiệp",
"năm",
"2024",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"PROPN",
"NOUN",
"NUM",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"Np",
"N",
"M",
"V",
"V",
"N",
"E",
"V",
"E",
"V",
"N",
"N",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"6",
"1",
"2",
"1",
"4",
"0",
"6",
"10",
"8",
"6",
"12",
"10",
"12",
"12",
"14",
"14",
"16",
"17"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"nmod",
"compound",
"root",
"compound:svc",
"nsubj",
"amod",
"ccomp",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7957 | Qua đó , người học có thể trang bị kiến thức quản trị theo tiêu chuẩn Mỹ , đồng thời , cập nhật xu hướng quản trị mới . | [
"Qua",
"đó",
",",
"người",
"học",
"có thể",
"trang bị",
"kiến thức",
"quản trị",
"theo",
"tiêu chuẩn",
"Mỹ",
",",
"đồng thời",
",",
"cập nhật",
"xu hướng",
"quản trị",
"mới",
"."
] | [
"qua",
"đó",
",",
"người",
"học",
"có thể",
"trang bị",
"kiến thức",
"quản trị",
"theo",
"tiêu chuẩn",
"mỹ",
",",
"đồng thời",
",",
"cập nhật",
"xu hướng",
"quản trị",
"mới",
"."
] | [
"ADP",
"PRON",
"PUNCT",
"DET",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"CCONJ",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"E",
"P",
"CH",
"N",
"V",
"R",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"Np",
"CH",
"C",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"5",
"7",
"7",
"0",
"7",
"8",
"11",
"7",
"11",
"12",
"11",
"14",
"11",
"16",
"17",
"18",
"19"
] | [
"case",
"obl",
"punct",
"det:clf",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"nmod",
"case",
"obl",
"nmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"nmod",
"nmod",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8856 | Xuất thân từ gia đình thuần nông , Cường sớm xác định vào quân đội để san sẻ gánh nặng kinh tế với bố mẹ , có việc làm ổn định khi ra trường . | [
"Xuất thân",
"từ",
"gia đình",
"thuần",
"nông",
",",
"Cường",
"sớm",
"xác định",
"vào",
"quân đội",
"để",
"san sẻ",
"gánh",
"nặng",
"kinh tế",
"với",
"bố mẹ",
",",
"có",
"việc làm",
"ổn định",
"khi",
"ra",
"trường",
"."
] | [
"xuất thân",
"từ",
"gia đình",
"thuần",
"nông",
",",
"cường",
"sớm",
"xác định",
"vào",
"quân đội",
"để",
"san sẻ",
"gánh",
"nặng",
"kinh tế",
"với",
"bố mẹ",
",",
"có",
"việc làm",
"ổn định",
"khi",
"ra",
"trường",
"."
] | [
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"PROPN",
"ADV",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"E",
"N",
"A",
"N",
"CH",
"Np",
"A",
"V",
"E",
"N",
"E",
"V",
"N",
"A",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"A",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"3",
"9",
"3",
"4",
"5",
"9",
"9",
"0",
"11",
"9",
"13",
"9",
"13",
"14",
"15",
"18",
"15",
"18",
"9",
"20",
"21",
"20",
"23",
"24",
"25"
] | [
"advcl",
"case",
"obl",
"compound",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"advmod:adj",
"root",
"case",
"obl:comp",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl:with",
"punct",
"conj",
"obj",
"amod",
"obl:tmod",
"acl:tmod",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6499 | Khi lý do tạm đình chỉ không còn thì Thẩm phán phải ra quyết định tiếp tục giải quyết đơn yêu cầu . | [
"Khi",
"lý do",
"tạm",
"đình chỉ",
"không",
"còn",
"thì",
"Thẩm phán",
"phải",
"ra",
"quyết định",
"tiếp tục",
"giải quyết",
"đơn",
"yêu cầu",
"."
] | [
"khi",
"lý do",
"tạm",
"đình chỉ",
"không",
"còn",
"thì",
"thẩm phán",
"phải",
"ra",
"quyết định",
"tiếp tục",
"giải quyết",
"đơn",
"yêu cầu",
"."
] | [
"NOUN",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"SCONJ",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"A",
"V",
"R",
"V",
"C",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"10",
"6",
"2",
"3",
"6",
"1",
"10",
"10",
"10",
"0",
"10",
"10",
"12",
"13",
"14",
"15"
] | [
"obl:tmod",
"nsubj",
"amod",
"obj",
"advmod:neg",
"acl:tmod",
"mark",
"nsubj",
"aux",
"root",
"obj",
"xcomp",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-7899 | Điều này có ý nghĩa tinh thần rất lớn với cô . | [
"Điều",
"này",
"có",
"ý nghĩa",
"tinh thần",
"rất",
"lớn",
"với",
"cô",
"."
] | [
"điều",
"này",
"có",
"ý nghĩa",
"tinh thần",
"rất",
"lớn",
"với",
"cô",
"."
] | [
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"P",
"V",
"N",
"N",
"R",
"A",
"E",
"Nc",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"1",
"0",
"3",
"4",
"7",
"5",
"9",
"7",
"9"
] | [
"nsubj",
"det:pmod",
"root",
"obj",
"nmod",
"advmod",
"acl:subj",
"case",
"obl:with",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1592 | Được hưởng hoa lợi , lợi tức thu được từ hoạt động hợp tác . | [
"Được",
"hưởng",
"hoa lợi",
",",
"lợi tức",
"thu",
"được",
"từ",
"hoạt động",
"hợp tác",
"."
] | [
"được",
"hưởng",
"hoa lợi",
",",
"lợi tức",
"thu",
"được",
"từ",
"hoạt động",
"hợp tác",
"."
] | [
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"ADP",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"V",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"R",
"E",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"9",
"2",
"3",
"2",
"5",
"0",
"9",
"7",
"9",
"10"
] | [
"aux:pass",
"obj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"root",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8914 | Tính đến tháng 7 , gần 800.000 du học sinh đến Australia , trong đó người Việt khoảng 33.000 , đông thứ 4 . | [
"Tính",
"đến",
"tháng",
"7",
",",
"gần",
"800.000",
"du học sinh",
"đến",
"Australia",
",",
"trong",
"đó",
"người",
"Việt",
"khoảng",
"33.000",
",",
"đông",
"thứ",
"4",
"."
] | [
"tính",
"đến",
"tháng",
"7",
",",
"gần",
"800.000",
"du học sinh",
"đến",
"australia",
",",
"trong",
"đó",
"người",
"việt",
"khoảng",
"33.000",
",",
"đông",
"thứ",
"4",
"."
] | [
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"PUNCT",
"ADP",
"PRON",
"NOUN",
"PROPN",
"ADJ",
"NUM",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"V",
"E",
"N",
"M",
"CH",
"A",
"V",
"N",
"E",
"Np",
"CH",
"E",
"P",
"Nc",
"Np",
"A",
"M",
"CH",
"N",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"9",
"3",
"1",
"3",
"4",
"8",
"8",
"9",
"0",
"9",
"10",
"13",
"14",
"9",
"14",
"14",
"16",
"17",
"16",
"19",
"20",
"21"
] | [
"advcl",
"case",
"obl:tmod",
"nummod",
"punct",
"advmod:adj",
"acl",
"nsubj",
"root",
"obj",
"punct",
"case",
"nmod",
"nsubj:outer",
"compound",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2983 | Người vận chuyển không bị coi là vi phạm hợp đồng , nếu tàu biển phải đi chệch tuyến đường để cứu người gặp nạn trên biển hoặc vì lý do chính đáng khác . | [
"Người",
"vận chuyển",
"không",
"bị",
"coi",
"là",
"vi phạm",
"hợp đồng",
",",
"nếu",
"tàu biển",
"phải",
"đi",
"chệch",
"tuyến",
"đường",
"để",
"cứu",
"người",
"gặp",
"nạn",
"trên",
"biển",
"hoặc",
"vì",
"lý do",
"chính đáng",
"khác",
"."
] | [
"người",
"vận chuyển",
"không",
"bị",
"coi",
"là",
"vi phạm",
"hợp đồng",
",",
"nếu",
"tàu biển",
"phải",
"đi",
"chệch",
"tuyến",
"đường",
"để",
"cứu",
"người",
"gặp",
"nạn",
"trên",
"biển",
"hoặc",
"vì",
"lý do",
"chính đáng",
"khác",
"."
] | [
"DET",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"SCONJ",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"CCONJ",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"Nc",
"V",
"R",
"V",
"V",
"C",
"V",
"N",
"CH",
"C",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"N",
"E",
"V",
"N",
"V",
"N",
"E",
"N",
"C",
"E",
"N",
"A",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"5",
"5",
"5",
"0",
"7",
"5",
"7",
"8",
"13",
"13",
"13",
"5",
"15",
"13",
"15",
"18",
"13",
"18",
"19",
"20",
"23",
"20",
"26",
"26",
"18",
"26",
"26",
"28"
] | [
"det:clf",
"nsubj:pass",
"advmod:neg",
"aux:pass",
"root",
"cop",
"obj",
"compound",
"punct",
"mark",
"nsubj",
"aux",
"conj",
"acl",
"obj",
"compound",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"obl",
"cc",
"case",
"obl",
"amod",
"amod",... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8778 | Người bị khiếu nại có quyền : a ) Được thông báo về nội dung khiếu nại ; b ) Đưa ra bằng chứng về tính hợp pháp của quyết định , hành vi tố tụng bị khiếu nại ; c ) Được nhận quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định , hành vi tố tụng của mình . | [
"Người",
"bị",
"khiếu nại",
"có",
"quyền",
":",
"a",
")",
"Được",
"thông báo",
"về",
"nội dung",
"khiếu nại",
";",
"b",
")",
"Đưa",
"ra",
"bằng chứng",
"về",
"tính",
"hợp pháp",
"của",
"quyết định",
",",
"hành vi",
"tố tụng",
"bị",
"khiếu nại",
";",
"c",
... | [
"người",
"bị",
"khiếu nại",
"có",
"quyền",
":",
"a",
")",
"được",
"thông báo",
"về",
"nội dung",
"khiếu nại",
";",
"b",
")",
"đưa",
"ra",
"bằng chứng",
"về",
"tính",
"hợp pháp",
"của",
"quyết định",
",",
"hành vi",
"tố tụng",
"bị",
"khiếu nại",
";",
"c",
... | [
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT"... | [
"Nc",
"V",
"V",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"Np",
"V",
"E",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"V",
"V",
"V",
"E",
"N",
"A",
"E",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"Np",
"V",
"V",
"V",
"V",
"E",
"V",
"CH",
"N",
"N",
"E",
"P",... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"3",
"4",
"0",
"4",
"5",
"5",
"7",
"10",
"4",
"12",
"10",
"12",
"13",
"13",
"15",
"4",
"17",
"18",
"21",
"17",
"21",
"24",
"21",
"24",
"24",
"26",
"29",
"26",
"29",
"29",
"31",
"34",
"4",
"34",
"35",
"36",
"39",
"36",
"39",
"39",
... | [
"nsubj:pass",
"aux:pass",
"obl:agent",
"root",
"obj",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"aux:pass",
"parataxis",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"punct",
"appos:nmod",
"punct",
"conj",
"compound:dir",
"obj",
"case",
"obl:comp",
"amod",
"case",
"nmod:poss",
"punct",
"c... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9666 | Quyết định về thời gian sinh con , số con và khoảng cách giữa các lần sinh phù hợp với lứa tuổi , tình trạng sức khỏe , điều kiện học tập , lao động , thu nhập và nuôi dạy con của mỗi cá nhân , cặp vợ chồng trên cơ sở bình đẳng . | [
"Quyết định",
"về",
"thời gian",
"sinh",
"con",
",",
"số",
"con",
"và",
"khoảng cách",
"giữa",
"các",
"lần sinh",
"phù hợp",
"với",
"lứa",
"tuổi",
",",
"tình trạng",
"sức khỏe",
",",
"điều kiện",
"học tập",
",",
"lao động",
",",
"thu nhập",
"và",
"nuôi",
"dạ... | [
"quyết định",
"về",
"thời gian",
"sinh",
"con",
",",
"số",
"con",
"và",
"khoảng cách",
"giữa",
"các",
"lần sinh",
"phù hợp",
"với",
"lứa",
"tuổi",
",",
"tình trạng",
"sức khỏe",
",",
"điều kiện",
"học tập",
",",
"lao động",
",",
"thu nhập",
"và",
"nuôi",
"dạ... | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"CCONJ",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"AD... | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"N",
"C",
"N",
"E",
"L",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"V",
"V",
"N",
"E",
"L",
"N",
"CH",
"M",
"N",
"E",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"3",
"4",
"5",
"4",
"7",
"10",
"4",
"13",
"13",
"10",
"13",
"16",
"1",
"16",
"17",
"16",
"19",
"20",
"3",
"22",
"23",
"3",
"25",
"3",
"29",
"1",
"29",
"30",
"34",
"34",
"31",
"34",
"37",
"34",
"39",
"37",
"39",
"40"
] | [
"root",
"case",
"nmod",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"cc",
"conj",
"case",
"det",
"nmod",
"amod",
"case",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound:vmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"cc",
"conj",
"compound:vmod",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-2016 | Còn ở TP HCM , thầy Hoàng , Phó hiệu trưởng một trường THPT , cho biết đã nhận hơn 730 triệu đồng tiền thưởng cho 82 nhân sự . | [
"Còn",
"ở",
"TP",
"HCM",
",",
"thầy Hoàng",
",",
"Phó",
"hiệu trưởng",
"một",
"trường",
"THPT",
",",
"cho",
"biết",
"đã",
"nhận",
"hơn",
"730",
"triệu",
"đồng",
"tiền",
"thưởng",
"cho",
"82",
"nhân sự",
"."
] | [
"còn",
"ở",
"tp",
"hcm",
",",
"thầy hoàng",
",",
"phó",
"hiệu trưởng",
"một",
"trường",
"thpt",
",",
"cho",
"biết",
"đã",
"nhận",
"hơn",
"730",
"triệu",
"đồng",
"tiền",
"thưởng",
"cho",
"82",
"nhân sự",
"."
] | [
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"X",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"ADV",
"NUM",
"NUM",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"C",
"E",
"Ny",
"Np",
"CH",
"N",
"CH",
"Z",
"N",
"M",
"N",
"Ny",
"CH",
"V",
"V",
"R",
"V",
"A",
"M",
"M",
"Nu",
"N",
"V",
"E",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"14",
"3",
"4",
"3",
"6",
"3",
"8",
"11",
"9",
"11",
"12",
"0",
"14",
"17",
"14",
"20",
"21",
"21",
"17",
"21",
"22",
"25",
"17",
"25",
"26"
] | [
"advmod",
"case",
"obl",
"compound",
"punct",
"list",
"punct",
"conj",
"compound",
"nummod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"root",
"compound:svc",
"advmod",
"ccomp",
"advmod:adj",
"nummod",
"compound",
"obj",
"nmod",
"compound",
"case",
"obl:comp",
"compound",
"pun... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5863 | Văn bản nêu ý kiến của họ được đưa vào hồ sơ vụ án . | [
"Văn bản",
"nêu",
"ý kiến",
"của",
"họ",
"được",
"đưa",
"vào",
"hồ sơ",
"vụ",
"án",
"."
] | [
"văn bản",
"nêu",
"ý kiến",
"của",
"họ",
"được",
"đưa",
"vào",
"hồ sơ",
"vụ",
"án",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"PRON",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"E",
"P",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"7",
"2",
"5",
"1",
"7",
"0",
"9",
"7",
"11",
"9",
"11"
] | [
"nsubj",
"nsubj",
"obj",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl:comp",
"det:clf",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s2123 | Quốc tịch của pháp nhân được xác định theo pháp luật của nước nơi pháp nhân thành lập . | [
"Quốc tịch",
"của",
"pháp nhân",
"được",
"xác định",
"theo",
"pháp luật",
"của",
"nước",
"nơi",
"pháp nhân",
"thành lập",
"."
] | [
"quốc tịch",
"của",
"pháp nhân",
"được",
"xác định",
"theo",
"pháp luật",
"của",
"nước",
"nơi",
"pháp nhân",
"thành lập",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"N",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"N",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"3",
"1",
"5",
"0",
"7",
"5",
"9",
"7",
"9",
"10",
"11",
"12"
] | [
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"case",
"nmod:poss",
"nmod",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9608 | Mức sinh thay thế là mức sinh tính bình quân mỗi phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ sinh 2,1 con . | [
"Mức",
"sinh",
"thay thế",
"là",
"mức",
"sinh tính",
"bình quân",
"mỗi",
"phụ nữ",
"trong",
"độ",
"tuổi sinh",
"đẻ sinh",
"2,1",
"con",
"."
] | [
"mức",
"sinh",
"thay thế",
"là",
"mức",
"sinh tính",
"bình quân",
"mỗi",
"phụ nữ",
"trong",
"độ",
"tuổi sinh",
"đẻ sinh",
"2,1",
"con",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"AUX",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"V",
"A",
"L",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"1",
"5",
"0",
"5",
"9",
"9",
"5",
"11",
"9",
"11",
"12",
"15",
"11",
"15"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"nmod",
"cop",
"root",
"compound",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"case",
"nmod",
"compound",
"compound",
"nummod",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9945 | Người dân cũng có thể chủ động tăng sức chịu đựng thông qua các bài tập thở như phương pháp Wim Hof hoặc khí công . | [
"Người dân",
"cũng",
"có thể",
"chủ động",
"tăng",
"sức",
"chịu đựng",
"thông qua",
"các",
"bài tập",
"thở",
"như",
"phương pháp",
"Wim Hof",
"hoặc",
"khí công",
"."
] | [
"người dân",
"cũng",
"có thể",
"chủ động",
"tăng",
"sức",
"chịu đựng",
"thông qua",
"các",
"bài tập",
"thở",
"như",
"phương pháp",
"wim hof",
"hoặc",
"khí công",
"."
] | [
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PROPN",
"CCONJ",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"R",
"R",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"L",
"N",
"V",
"C",
"N",
"Np",
"C",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"4",
"4",
"0",
"4",
"5",
"5",
"7",
"10",
"8",
"10",
"13",
"10",
"13",
"16",
"13",
"16"
] | [
"nsubj",
"advmod",
"aux",
"root",
"xcomp",
"obj",
"xcomp",
"xcomp",
"det",
"obj",
"amod",
"case",
"nmod",
"nmod",
"cc",
"conj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1099 | Giao lại tài sản cầm giữ khi nghĩa vụ đã được thực hiện . | [
"Giao",
"lại",
"tài sản",
"cầm giữ",
"khi",
"nghĩa vụ",
"đã",
"được",
"thực hiện",
"."
] | [
"giao",
"lại",
"tài sản",
"cầm giữ",
"khi",
"nghĩa vụ",
"đã",
"được",
"thực hiện",
"."
] | [
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"NOUN",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"V",
"V",
"N",
"A",
"N",
"N",
"R",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"1",
"3",
"1",
"9",
"9",
"9",
"5",
"9"
] | [
"root",
"advmod",
"obj",
"nmod",
"obl:tmod",
"nsubj:pass",
"advmod",
"aux:pass",
"acl:tmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-482 | Sau khi bị cưỡng chế ra khỏi nhà vào 26/1 , bà Field nói không còn nơi nào khác để đi , chỉ trích hàng xóm khiến mình phải " sống như địa ngục " suốt 5 năm . | [
"Sau",
"khi",
"bị",
"cưỡng chế",
"ra",
"khỏi",
"nhà",
"vào",
"26/1",
",",
"bà",
"Field",
"nói",
"không",
"còn",
"nơi",
"nào",
"khác",
"để",
"đi",
",",
"chỉ trích",
"hàng xóm",
"khiến",
"mình",
"phải",
"\"",
"sống",
"như",
"địa ngục",
"\"",
"suốt",
"5",... | [
"sau",
"khi",
"bị",
"cưỡng chế",
"ra",
"khỏi",
"nhà",
"vào",
"26/1",
",",
"bà",
"field",
"nói",
"không",
"còn",
"nơi",
"nào",
"khác",
"để",
"đi",
",",
"chỉ trích",
"hàng xóm",
"khiến",
"mình",
"phải",
"\"",
"sống",
"như",
"địa ngục",
"\"",
"suốt",
"5",... | [
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"PROPN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"PRON",
"ADJ",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PRON",
"AUX",
"PUNCT",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADV",
... | [
"N",
"N",
"V",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"CH",
"Nc",
"Np",
"V",
"R",
"V",
"N",
"P",
"A",
"E",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"P",
"V",
"CH",
"V",
"C",
"N",
"CH",
"A",
"M",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"24",
"1",
"4",
"5",
"2",
"5",
"6",
"9",
"5",
"9",
"12",
"13",
"0",
"15",
"13",
"15",
"16",
"16",
"20",
"15",
"20",
"24",
"24",
"13",
"28",
"28",
"26",
"24",
"30",
"28",
"30",
"34",
"34",
"28",
"34"
] | [
"obl:tmod",
"compound",
"aux:pass",
"nsubj",
"acl:tmod",
"compound:svc",
"obj",
"case",
"obl",
"punct",
"det:clf",
"nsubj",
"root",
"advmod:neg",
"ccomp",
"obj",
"det:pmod",
"amod",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"punct",
"nsubj",
"nsubj:outer",
"conj",
"nsubj",
"... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7808 | Việc giao , gửi hồ sơ vụ án kèm theo bản cáo trạng được thực hiện theo quy định tại khoản 2 Điều 240 của Bộ luật này . | [
"Việc",
"giao",
",",
"gửi",
"hồ sơ",
"vụ",
"án",
"kèm",
"theo",
"bản",
"cáo trạng",
"được",
"thực hiện",
"theo",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"Điều",
"240",
"của",
"Bộ luật",
"này",
"."
] | [
"việc",
"giao",
",",
"gửi",
"hồ sơ",
"vụ",
"án",
"kèm",
"theo",
"bản",
"cáo trạng",
"được",
"thực hiện",
"theo",
"quy định",
"tại",
"khoản",
"2",
"điều",
"240",
"của",
"bộ luật",
"này",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"DET",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"Nc",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"M",
"N",
"A",
"E",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"13",
"1",
"2",
"2",
"4",
"7",
"4",
"4",
"8",
"11",
"8",
"13",
"0",
"15",
"13",
"17",
"15",
"19",
"17",
"19",
"22",
"19",
"22",
"23"
] | [
"nsubj",
"amod",
"punct",
"conj",
"obj",
"det:clf",
"iobj",
"xcomp",
"compound:dir",
"det:clf",
"obl:comp",
"aux:pass",
"root",
"case",
"obl",
"case",
"nmod",
"nummod",
"nmod",
"compound",
"case",
"nmod:poss",
"det:pmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5587 | Thẩm phán phải thông báo việc hoãn phiên họp và việc mở lại phiên họp cho đương sự . | [
"Thẩm phán",
"phải",
"thông báo",
"việc",
"hoãn",
"phiên",
"họp",
"và",
"việc",
"mở",
"lại",
"phiên",
"họp",
"cho",
"đương sự",
"."
] | [
"thẩm phán",
"phải",
"thông báo",
"việc",
"hoãn",
"phiên",
"họp",
"và",
"việc",
"mở",
"lại",
"phiên",
"họp",
"cho",
"đương sự",
"."
] | [
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"R",
"N",
"V",
"E",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"3",
"4",
"5",
"6",
"9",
"6",
"9",
"10",
"10",
"12",
"15",
"10",
"15"
] | [
"nsubj",
"aux",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"compound:prt",
"obj",
"compound",
"case",
"obl:iobj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6440 | Đối thủ của Phan Đình Phùng ở chung kết là Vinschool The Harmony . | [
"Đối thủ",
"của",
"Phan Đình Phùng",
"ở",
"chung kết",
"là",
"Vinschool",
"The Harmony",
"."
] | [
"đối thủ",
"của",
"phan đình phùng",
"ở",
"chung kết",
"là",
"vinschool",
"the harmony",
"."
] | [
"NOUN",
"ADP",
"PROPN",
"ADP",
"NOUN",
"AUX",
"PROPN",
"PROPN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"E",
"Np",
"E",
"N",
"C",
"Np",
"Np",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"7",
"3",
"1",
"5",
"1",
"7",
"0",
"7",
"8"
] | [
"nsubj",
"case",
"nmod:poss",
"case",
"nmod",
"cop",
"root",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8131 | Báo cáo Open Doors được thực hiện hàng năm , do Bộ Ngoại giao Mỹ tài trợ kể từ năm 1972 . | [
"Báo cáo",
"Open Doors",
"được",
"thực hiện",
"hàng",
"năm",
",",
"do",
"Bộ",
"Ngoại giao",
"Mỹ",
"tài trợ",
"kể",
"từ",
"năm",
"1972",
"."
] | [
"báo cáo",
"open doors",
"được",
"thực hiện",
"hàng",
"năm",
",",
"do",
"bộ",
"ngoại giao",
"mỹ",
"tài trợ",
"kể",
"từ",
"năm",
"1972",
"."
] | [
"NOUN",
"PROPN",
"AUX",
"VERB",
"NUM",
"NUM",
"PUNCT",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PROPN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"Np",
"V",
"V",
"N",
"M",
"CH",
"E",
"N",
"N",
"Np",
"V",
"V",
"E",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"6",
"4",
"6",
"12",
"10",
"13",
"10",
"4",
"4",
"15",
"13",
"15",
"16"
] | [
"nsubj:pass",
"nmod",
"aux:pass",
"root",
"nummod",
"obl:tmod",
"punct",
"mark",
"det:clf",
"nsubj",
"nmod",
"conj",
"conj",
"case",
"obl:tmod",
"flat:date",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7940 | Việc xét xử bị cáo phạm nhiều tội thuộc thẩm quyền của các Tòa án khác cấp Khi bị cáo phạm nhiều tội , trong đó có tội phạm thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án cấp trên thì Tòa án cấp trên xét xử toàn bộ vụ án . | [
"Việc",
"xét xử",
"bị cáo",
"phạm",
"nhiều",
"tội",
"thuộc",
"thẩm quyền",
"của",
"các",
"Tòa án",
"khác",
"cấp",
"Khi",
"bị cáo",
"phạm",
"nhiều",
"tội",
",",
"trong",
"đó",
"có",
"tội phạm",
"thuộc",
"thẩm quyền",
"xét xử",
"của",
"Tòa án",
"cấp",
"trên",
... | [
"việc",
"xét xử",
"bị cáo",
"phạm",
"nhiều",
"tội",
"thuộc",
"thẩm quyền",
"của",
"các",
"tòa án",
"khác",
"cấp",
"khi",
"bị cáo",
"phạm",
"nhiều",
"tội",
",",
"trong",
"đó",
"có",
"tội phạm",
"thuộc",
"thẩm quyền",
"xét xử",
"của",
"tòa án",
"cấp",
"trên",
... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"PRON",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"NOUN",
"SCONJ",
"VERB",
"... | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"A",
"N",
"V",
"N",
"E",
"L",
"N",
"A",
"N",
"N",
"N",
"V",
"A",
"N",
"CH",
"E",
"P",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"E",
"N",
"N",
"N",
"C",
"V",
"N",
"N",
"V",
"L",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"3",
"0",
"5",
"6",
"7",
"11",
"11",
"8",
"11",
"11",
"13",
"14",
"15",
"14",
"17",
"18",
"21",
"22",
"5",
"22",
"23",
"24",
"25",
"28",
"25",
"28",
"29",
"33",
"33",
"22",
"33",
"33",
"38",
"38",
"35",
"38"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"root",
"obl:adj",
"acl:subj",
"obj",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"amod",
"acl:subj",
"nmod:tmod",
"acl:tmod",
"nmod",
"acl:tmod",
"obj",
"punct",
"case",
"obl",
"conj",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"compound:vmod",
"case",
"nmod... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9725 | Thực hiện cuộc vận động của Đảng và Nhà nước về công tác dân số . | [
"Thực hiện",
"cuộc",
"vận động",
"của",
"Đảng",
"và",
"Nhà nước",
"về",
"công tác",
"dân số",
"."
] | [
"thực hiện",
"cuộc",
"vận động",
"của",
"đảng",
"và",
"nhà nước",
"về",
"công tác",
"dân số",
"."
] | [
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"PROPN",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"V",
"N",
"V",
"E",
"Np",
"C",
"N",
"E",
"N",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"5",
"2",
"7",
"5",
"9",
"1",
"9",
"10"
] | [
"root",
"obj",
"compound:vmod",
"case",
"nmod:poss",
"cc",
"conj",
"case",
"obl",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9640 | Nhiều đại học hoan nghênh chủ trương thu hút nhân tài , song cho rằng mục tiêu này mâu thuẫn với việc cắt giảm mạnh chỉ tiêu tuyển sinh quốc tế . | [
"Nhiều",
"đại học",
"hoan nghênh",
"chủ trương",
"thu hút",
"nhân tài",
",",
"song",
"cho",
"rằng",
"mục tiêu",
"này",
"mâu thuẫn",
"với",
"việc",
"cắt giảm",
"mạnh",
"chỉ tiêu",
"tuyển sinh",
"quốc tế",
"."
] | [
"nhiều",
"đại học",
"hoan nghênh",
"chủ trương",
"thu hút",
"nhân tài",
",",
"song",
"cho",
"rằng",
"mục tiêu",
"này",
"mâu thuẫn",
"với",
"việc",
"cắt giảm",
"mạnh",
"chỉ tiêu",
"tuyển sinh",
"quốc tế",
"."
] | [
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"CCONJ",
"VERB",
"SCONJ",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"VERB",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"A",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"C",
"V",
"C",
"N",
"P",
"V",
"E",
"N",
"V",
"A",
"V",
"V",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"3",
"9",
"3",
"4",
"5",
"6",
"9",
"0",
"13",
"13",
"11",
"9",
"15",
"13",
"15",
"15",
"16",
"18",
"19",
"20"
] | [
"det",
"nsubj",
"advcl",
"obj",
"nmod",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"root",
"mark",
"nsubj",
"det:pmod",
"ccomp",
"case",
"obl:comp",
"acl:subj",
"amod",
"obj",
"nmod",
"compound",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5132 | Tài liệu đọc được , nghe được , nhìn được , dữ liệu điện tử . | [
"Tài liệu",
"đọc",
"được",
",",
"nghe",
"được",
",",
"nhìn",
"được",
",",
"dữ liệu",
"điện tử",
"."
] | [
"tài liệu",
"đọc",
"được",
",",
"nghe",
"được",
",",
"nhìn",
"được",
",",
"dữ liệu",
"điện tử",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"PUNCT",
"VERB",
"ADV",
"PUNCT",
"VERB",
"ADV",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"R",
"CH",
"V",
"R",
"CH",
"V",
"R",
"CH",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"0",
"2",
"3",
"2",
"5",
"6",
"2",
"8",
"9",
"2",
"11",
"12"
] | [
"nsubj",
"root",
"advmod",
"punct",
"conj",
"advmod",
"punct",
"conj",
"advmod",
"punct",
"conj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5815 | Trên các diễn đàn , nhiều thí sinh cũng cho biết đang phải học thêm môn để mở rộng tổ hợp xét tuyển , trong bối cảnh nhiều trường bỏ các khối thi truyền thống . | [
"Trên",
"các",
"diễn đàn",
",",
"nhiều",
"thí sinh",
"cũng",
"cho",
"biết",
"đang",
"phải",
"học",
"thêm",
"môn",
"để",
"mở rộng",
"tổ hợp",
"xét tuyển",
",",
"trong",
"bối cảnh",
"nhiều",
"trường",
"bỏ",
"các",
"khối",
"thi",
"truyền thống",
"."
] | [
"trên",
"các",
"diễn đàn",
",",
"nhiều",
"thí sinh",
"cũng",
"cho",
"biết",
"đang",
"phải",
"học",
"thêm",
"môn",
"để",
"mở rộng",
"tổ hợp",
"xét tuyển",
",",
"trong",
"bối cảnh",
"nhiều",
"trường",
"bỏ",
"các",
"khối",
"thi",
"truyền thống",
"."
] | [
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"DET",
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"ADP",
"NOUN",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"DET",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"E",
"L",
"N",
"CH",
"A",
"N",
"R",
"V",
"V",
"R",
"V",
"V",
"V",
"N",
"E",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"E",
"N",
"A",
"N",
"V",
"L",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"8",
"3",
"6",
"8",
"8",
"0",
"8",
"12",
"12",
"8",
"12",
"12",
"16",
"12",
"16",
"17",
"18",
"21",
"16",
"23",
"21",
"23",
"26",
"24",
"26",
"27",
"28"
] | [
"case",
"det",
"obl",
"punct",
"det",
"nsubj",
"advmod",
"root",
"compound:svc",
"advmod",
"aux",
"ccomp",
"compound:svc",
"obj",
"mark:pcomp",
"advcl:objective",
"obj",
"compound",
"punct",
"case",
"obl",
"advmod:adj",
"nmod",
"acl:subj",
"det",
"obj",
"nmod",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8340 | Thẩm quyền và thủ tục ra quyết định thi hành án 1 . | [
"Thẩm quyền",
"và",
"thủ tục",
"ra",
"quyết định",
"thi hành",
"án",
"1",
"."
] | [
"thẩm quyền",
"và",
"thủ tục",
"ra",
"quyết định",
"thi hành",
"án",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"C",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"3",
"1",
"0",
"4",
"5",
"6",
"7",
"8"
] | [
"nsubj",
"cc",
"conj",
"root",
"obj",
"acl:subj",
"obj",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-5440 | Khoảng 773.200 em đỗ đại học , cao đẳng nhưng chỉ gần 625.500 xác nhận nhập học . | [
"Khoảng",
"773.200",
"em",
"đỗ",
"đại học",
",",
"cao đẳng",
"nhưng",
"chỉ",
"gần",
"625.500",
"xác nhận",
"nhập học",
"."
] | [
"khoảng",
"773.200",
"em",
"đỗ",
"đại học",
",",
"cao đẳng",
"nhưng",
"chỉ",
"gần",
"625.500",
"xác nhận",
"nhập học",
"."
] | [
"NOUN",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"SCONJ",
"ADV",
"ADJ",
"NUM",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"M",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"R",
"A",
"M",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"4",
"1",
"4",
"0",
"4",
"5",
"4",
"10",
"10",
"4",
"12",
"4",
"12",
"13"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"nsubj:outer",
"root",
"obj",
"punct",
"conj",
"mark",
"advmod",
"conj",
"nummod",
"conj",
"nmod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-8872 | Nếu nhiệt độ xuống dưới 8 độ C , học viên sẽ không phải xuống nước . | [
"Nếu",
"nhiệt độ",
"xuống",
"dưới",
"8",
"độ",
"C",
",",
"học viên",
"sẽ",
"không",
"phải",
"xuống nước",
"."
] | [
"nếu",
"nhiệt độ",
"xuống",
"dưới",
"8",
"độ",
"c",
",",
"học viên",
"sẽ",
"không",
"phải",
"xuống nước",
"."
] | [
"SCONJ",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"PROPN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADV",
"ADV",
"AUX",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"C",
"V",
"V",
"N",
"M",
"N",
"Np",
"CH",
"N",
"R",
"R",
"V",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"12",
"2",
"6",
"6",
"2",
"6",
"7",
"12",
"12",
"12",
"0",
"12",
"13"
] | [
"mark",
"advcl",
"compound:dir",
"case",
"nummod",
"obl",
"compound",
"punct",
"nsubj",
"advmod",
"advmod:neg",
"root",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s9522 | Quyền và nghĩa vụ của mỗi cá nhân , cặp vợ chồng trong việc sinh con , chăm sóc sức khỏe sinh sản 1 . | [
"Quyền",
"và",
"nghĩa vụ",
"của",
"mỗi",
"cá nhân",
",",
"cặp",
"vợ chồng",
"trong",
"việc",
"sinh",
"con",
",",
"chăm sóc",
"sức",
"khỏe",
"sinh sản",
"1",
"."
] | [
"quyền",
"và",
"nghĩa vụ",
"của",
"mỗi",
"cá nhân",
",",
"cặp",
"vợ chồng",
"trong",
"việc",
"sinh",
"con",
",",
"chăm sóc",
"sức",
"khỏe",
"sinh sản",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"C",
"N",
"E",
"L",
"N",
"CH",
"M",
"N",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"N",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"3",
"1",
"6",
"6",
"1",
"6",
"9",
"1",
"11",
"9",
"11",
"12",
"13",
"12",
"15",
"16",
"16",
"18",
"19"
] | [
"root",
"cc",
"conj",
"case",
"det",
"nmod:poss",
"punct",
"nummod",
"conj",
"case",
"nmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"compound",
"nmod",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s6199 | Trường hợp có người được Tòa án triệu tập tham gia phiên họp vắng mặt thì Thẩm phán , Hội đồng giải quyết việc dân sự cho công bố lời khai , tài liệu , chứng cứ do người đó cung cấp trước khi xem xét tài liệu , chứng cứ . | [
"Trường hợp",
"có",
"người",
"được",
"Tòa án",
"triệu tập",
"tham gia",
"phiên",
"họp",
"vắng mặt",
"thì",
"Thẩm phán",
",",
"Hội đồng",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
"cho",
"công bố",
"lời",
"khai",
",",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"do",
"người",
"đó",
"cu... | [
"trường hợp",
"có",
"người",
"được",
"tòa án",
"triệu tập",
"tham gia",
"phiên",
"họp",
"vắng mặt",
"thì",
"thẩm phán",
",",
"hội đồng",
"giải quyết",
"việc",
"dân sự",
"cho",
"công bố",
"lời",
"khai",
",",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"do",
"người",
"đó",
"cu... | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"AUX",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"SCONJ",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"VERB"... | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"N",
"V",
"N",
"C",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"V",
"E",
"V",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"E",
"Nc",
"P",
"V",
"E",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"15",
"1",
"2",
"7",
"7",
"5",
"3",
"7",
"8",
"9",
"12",
"7",
"12",
"15",
"0",
"15",
"16",
"20",
"20",
"17",
"20",
"21",
"20",
"23",
"20",
"29",
"29",
"27",
"20",
"31",
"29",
"31",
"32",
"33",
"33",
"35"
] | [
"nsubj",
"acl:subj",
"obj",
"aux:pass",
"obl:agent",
"compound",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"obj",
"mark",
"conj",
"punct",
"nsubj:outer",
"root",
"obj",
"nmod",
"case",
"acl",
"obl:comp",
"compound:vmod",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"mark",
"nsubj",
"det:... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s8274 | Đình chỉ xét xử phúc thẩm 1 . | [
"Đình chỉ",
"xét xử",
"phúc thẩm",
"1",
"."
] | [
"đình chỉ",
"xét xử",
"phúc thẩm",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"V",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"4"
] | [
"root",
"nmod",
"compound",
"nummod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s5920 | Chuẩn bị khai mạc phiên tòa phúc thẩm và thủ tục bắt đầu phiên tòa phúc thẩm Chuẩn bị khai mạc phiên tòa phúc thẩm và thủ tục bắt đầu phiên tòa phúc thẩm được thực hiện theo quy định tại các điều 237 , 239 , 240 , 241 và 242 của Bộ luật này . | [
"Chuẩn bị",
"khai mạc",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"và",
"thủ tục",
"bắt đầu",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"Chuẩn bị",
"khai mạc",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"và",
"thủ tục",
"bắt đầu",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"được",
"thực hiện",
"theo",
"quy định",
"tạ... | [
"chuẩn bị",
"khai mạc",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"và",
"thủ tục",
"bắt đầu",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"chuẩn bị",
"khai mạc",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"và",
"thủ tục",
"bắt đầu",
"phiên",
"tòa",
"phúc thẩm",
"được",
"thực hiện",
"theo",
"quy định",
"tạ... | [
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"AUX",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"ADP",
"DET",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT",
"NOUN",
... | [
"V",
"V",
"N",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"V",
"V",
"N",
"N",
"V",
"C",
"N",
"V",
"V",
"N",
"V",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"L",
"N",
"A",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"C",
"N",
"E",
"N",
"P",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"0",
"1",
"2",
"3",
"4",
"7",
"5",
"7",
"8",
"9",
"10",
"8",
"12",
"13",
"14",
"15",
"18",
"15",
"18",
"19",
"20",
"21",
"24",
"12",
"26",
"24",
"29",
"29",
"24",
"29",
"30",
"30",
"32",
"30",
"34",
"30",
"38",
"30",
"40",
"29",
"40",
... | [
"root",
"obj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"xcomp",
"xcomp",
"obj",
"nmod",
"compound",
"cc",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"nmod",
"compound",
"aux:pass",
"conj",
"case",
"obj",
"case",
"det",
"obl",
"appos",... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s3643 | Thời gian đã chấp hành hình phạt để được xét giảm lần đầu là một phần ba thời hạn đối với hình phạt cải tạo không giam giữ , hình phạt tù có thời hạn , 12 năm đối với tù chung thân . | [
"Thời gian",
"đã",
"chấp hành",
"hình phạt",
"để",
"được",
"xét",
"giảm",
"lần",
"đầu",
"là",
"một phần ba",
"thời hạn",
"đối với",
"hình phạt",
"cải tạo",
"không",
"giam giữ",
",",
"hình phạt",
"tù",
"có",
"thời hạn",
",",
"12",
"năm",
"đối với",
"tù",
"chung... | [
"thời gian",
"đã",
"chấp hành",
"hình phạt",
"để",
"được",
"xét",
"giảm",
"lần",
"đầu",
"là",
"một phần ba",
"thời hạn",
"đối với",
"hình phạt",
"cải tạo",
"không",
"giam giữ",
",",
"hình phạt",
"tù",
"có",
"thời hạn",
",",
"12",
"năm",
"đối với",
"tù",
"chung... | [
"NOUN",
"ADV",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"AUX",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"NOUN",
"AUX",
"NOUN",
"ADJ",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NUM",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"VERB",
"PUNCT"
] | [
"N",
"R",
"V",
"N",
"E",
"V",
"V",
"V",
"N",
"N",
"C",
"N",
"A",
"E",
"N",
"V",
"R",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"M",
"N",
"M",
"N",
"V",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"3",
"3",
"0",
"3",
"7",
"7",
"3",
"9",
"7",
"9",
"12",
"7",
"12",
"15",
"12",
"15",
"18",
"12",
"18",
"15",
"20",
"18",
"22",
"23",
"26",
"23",
"28",
"26",
"28",
"29"
] | [
"nsubj",
"advmod",
"root",
"obj",
"mark:pcomp",
"aux:pass",
"advcl:objective",
"acl",
"obl",
"nmod",
"cop",
"conj",
"nmod",
"case",
"nmod",
"compound",
"advmod:neg",
"nmod",
"punct",
"conj",
"compound",
"conj",
"obj",
"punct",
"nummod",
"conj",
"case",
"nmod",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-9625 | Tuy nhiên , nhiều vụ tự tử vì bị bắt nạt hay người nổi tiếng bị " khui " lịch sử bạo lực , nạn quấy rối kỹ thuật số , ... đã biến bạo lực học đường từ vấn đề riêng tư thành vấn đề xã hội toàn diện . | [
"Tuy nhiên",
",",
"nhiều",
"vụ",
"tự tử",
"vì",
"bị",
"bắt nạt",
"hay",
"người",
"nổi tiếng",
"bị",
"\"",
"khui",
"\"",
"lịch sử",
"bạo lực",
",",
"nạn",
"quấy rối",
"kỹ thuật số",
",",
"...",
"đã",
"biến",
"bạo lực",
"học đường",
"từ",
"vấn đề",
"riêng tư",... | [
"tuy nhiên",
",",
"nhiều",
"vụ",
"tự tử",
"vì",
"bị",
"bắt nạt",
"hay",
"người",
"nổi tiếng",
"bị",
"\"",
"khui",
"\"",
"lịch sử",
"bạo lực",
",",
"nạn",
"quấy rối",
"kỹ thuật số",
",",
"...",
"đã",
"biến",
"bạo lực",
"học đường",
"từ",
"vấn đề",
"riêng tư",... | [
"SCONJ",
"PUNCT",
"ADV",
"NOUN",
"VERB",
"ADP",
"AUX",
"VERB",
"CCONJ",
"NOUN",
"ADJ",
"AUX",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"VERB",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"PUNCT",
"ADV",
"VERB",
"VERB",
"NOUN",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"VERB",
"NOUN",... | [
"C",
"CH",
"A",
"N",
"V",
"E",
"V",
"V",
"C",
"N",
"A",
"V",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"CH",
"N",
"V",
"N",
"CH",
"CH",
"R",
"V",
"V",
"N",
"E",
"N",
"A",
"V",
"N",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"25",
"1",
"4",
"25",
"4",
"8",
"8",
"25",
"10",
"14",
"10",
"14",
"12",
"8",
"14",
"17",
"14",
"17",
"17",
"19",
"20",
"21",
"21",
"25",
"0",
"25",
"25",
"29",
"25",
"29",
"29",
"29",
"32",
"33",
"34"
] | [
"mark",
"punct",
"advmod:adj",
"nsubj",
"nmod",
"mark",
"aux:pass",
"advcl",
"cc",
"nsubj:pass",
"compound",
"aux:pass",
"punct",
"conj",
"punct",
"case",
"appos",
"punct",
"appos:nmod",
"nmod",
"compound",
"punct",
"punct",
"advmod",
"root",
"obj",
"compound",
... | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s7753 | Nghiêm cấm sử dụng thông tin , tài liệu , chứng cứ thu thập được vào mục đích khác . | [
"Nghiêm cấm",
"sử dụng",
"thông tin",
",",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"thu thập",
"được",
"vào",
"mục đích",
"khác",
"."
] | [
"nghiêm cấm",
"sử dụng",
"thông tin",
",",
"tài liệu",
",",
"chứng cứ",
"thu thập",
"được",
"vào",
"mục đích",
"khác",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"PUNCT",
"NOUN",
"VERB",
"ADV",
"ADP",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"CH",
"N",
"CH",
"N",
"V",
"R",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"8",
"2",
"3",
"3",
"5",
"3",
"0",
"8",
"11",
"8",
"11",
"12"
] | [
"nsubj",
"nsubj",
"obj",
"punct",
"conj",
"punct",
"conj",
"root",
"advmod",
"case",
"obl:comp",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1163 | Căn cứ chấm dứt nghĩa vụ Nghĩa vụ chấm dứt trong trường hợp sau đây : 1 . | [
"Căn cứ",
"chấm dứt",
"nghĩa vụ",
"Nghĩa vụ",
"chấm dứt",
"trong",
"trường hợp",
"sau",
"đây",
":",
"1",
"."
] | [
"căn cứ",
"chấm dứt",
"nghĩa vụ",
"nghĩa vụ",
"chấm dứt",
"trong",
"trường hợp",
"sau",
"đây",
":",
"1",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"ADP",
"NOUN",
"NOUN",
"PRON",
"PUNCT",
"NUM",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"N",
"V",
"V",
"E",
"N",
"N",
"P",
"CH",
"M",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"5",
"1",
"2",
"3",
"0",
"7",
"5",
"7",
"7",
"9",
"1",
"11"
] | [
"nsubj",
"amod",
"obj",
"compound",
"root",
"case",
"obl",
"nmod",
"nmod",
"punct",
"parataxis",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
uvn-6937 | Giải năm nay ghi nhận lượng đăng ký cao kỷ lục , với 80 đội gửi hồ sơ chỉ trong một tuần mở cổng . | [
"Giải",
"năm",
"nay",
"ghi nhận",
"lượng",
"đăng ký",
"cao",
"kỷ lục",
",",
"với",
"80",
"đội",
"gửi",
"hồ sơ",
"chỉ",
"trong",
"một",
"tuần",
"mở",
"cổng",
"."
] | [
"giải",
"năm",
"nay",
"ghi nhận",
"lượng",
"đăng ký",
"cao",
"kỷ lục",
",",
"với",
"80",
"đội",
"gửi",
"hồ sơ",
"chỉ",
"trong",
"một",
"tuần",
"mở",
"cổng",
"."
] | [
"NUM",
"NOUN",
"PRON",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"NOUN",
"PUNCT",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"ADV",
"ADP",
"NUM",
"NOUN",
"VERB",
"NOUN",
"PUNCT"
] | [
"N",
"N",
"P",
"V",
"N",
"V",
"A",
"N",
"CH",
"E",
"M",
"N",
"V",
"N",
"R",
"E",
"M",
"N",
"V",
"N",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"2",
"4",
"2",
"0",
"4",
"5",
"6",
"7",
"8",
"12",
"12",
"5",
"12",
"13",
"18",
"18",
"18",
"13",
"18",
"19",
"20"
] | [
"nummod",
"obl:tmod",
"det:pmod",
"root",
"obj",
"compound:vmod",
"xcomp",
"obj",
"punct",
"case",
"nummod",
"conj",
"acl:subj",
"obj",
"advmod",
"case",
"nummod",
"obl:tmod",
"acl:subj",
"obj",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
s1761 | Yêu cầu bồi thường thiệt hại , nếu bên giữ làm mất , hư hỏng tài sản gửi giữ , trừ trường hợp bất khả kháng . | [
"Yêu cầu",
"bồi thường",
"thiệt hại",
",",
"nếu",
"bên",
"giữ",
"làm",
"mất",
",",
"hư hỏng",
"tài sản",
"gửi",
"giữ",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"bất khả kháng",
"."
] | [
"yêu cầu",
"bồi thường",
"thiệt hại",
",",
"nếu",
"bên",
"giữ",
"làm",
"mất",
",",
"hư hỏng",
"tài sản",
"gửi",
"giữ",
",",
"trừ",
"trường hợp",
"bất khả kháng",
"."
] | [
"NOUN",
"VERB",
"ADJ",
"PUNCT",
"SCONJ",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"VERB",
"VERB",
"PUNCT",
"VERB",
"NOUN",
"ADJ",
"PUNCT"
] | [
"N",
"V",
"A",
"CH",
"C",
"N",
"V",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"V",
"V",
"CH",
"V",
"N",
"A",
"CH"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"8",
"1",
"2",
"3",
"8",
"8",
"6",
"0",
"8",
"9",
"13",
"11",
"8",
"13",
"14",
"13",
"16",
"17",
"18"
] | [
"nsubj",
"nmod",
"compound",
"punct",
"mark",
"nsubj:outer",
"nmod",
"root",
"obj",
"punct",
"nsubj",
"obj",
"conj",
"obj",
"punct",
"conj",
"obj",
"amod",
"punct"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] | [
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_",
"_"
] |
Subsets and Splits
No community queries yet
The top public SQL queries from the community will appear here once available.